10:50
Zürich (ZRH)
T5, 22 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
10 261 550 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
12 955 852 ₫
14:35
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
9 595 792 ₫
15:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
3 562 070 ₫
17:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
17g
1 điểm dừng
08:05
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
8 353 086 ₫
17:00
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
9 815 001 ₫
18:10
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
11 381 361 ₫
17:30
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
8 022 865 ₫
19:10
Yulemiste (TLL)
T5, 22 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
7 455 924 ₫
19:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
9 961 036 ₫
21:10
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
8 822 463 ₫
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
+1
9 303 722 ₫
22:15
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
9 535 127 ₫
21:30
Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
8 252 081 ₫
00:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
10 750 314 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 648 102 ₫
01:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
10 002 627 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
15 482 854 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
15:00
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
16 807 803 ₫
04:05
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
15g 5ph
3 điểm dừng
17:10
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
13 011 201 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
16 301 214 ₫
03:25
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
11 653 418 ₫
05:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
13 502 155 ₫
03:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
9 683 663 ₫
07:10
Osh (OSS)
T6, 23 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
16 707 110 ₫
06:25
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
55g 15ph
3 điểm dừng
09:40
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
12 539 949 ₫
06:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 484 555 ₫
08:20
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
15 066 013 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
13 397 397 ₫
05:50
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
7 152 283 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
30g
2 điểm dừng
10:55
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
9 999 500 ₫
05:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
13 103 763 ₫
05:45
Rzeszow (RZE)
T6, 23 Thá
11g 25ph
3 điểm dừng
17:10
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
8 632 648 ₫
06:55
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
06:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
17 263 420 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
8 415 941 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
27g
1 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
15 757 413 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
26g
2 điểm dừng
09:00
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
14 510 954 ₫
10:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
15 668 603 ₫
09:35
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
13 313 591 ₫
08:45
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:40
Bremen (BRE)
T6, 23 Thá
6 266 378 ₫
10:50
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
16 276 823 ₫
10:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
09:00
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
6 656 326 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
17:10
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
+1
14 971 887 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
21g
2 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 623 085 ₫
14:00
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
18 551 469 ₫
14:35
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
10:55
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
10 214 331 ₫
14:35
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 944 238 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 321 008 ₫
17:00
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
11 491 122 ₫
16:15
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Bremen (BRE)
T7, 24 Thá
+1
8 108 235 ₫