19:25
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:05
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
459 124 ₫
03:00
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 225 639 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
9 188 765 ₫
04:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
9 381 453 ₫
02:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
3 503 217 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
5 532 402 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
18:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 136 200 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
11 477 483 ₫
02:35
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
6 411 109 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
7 349 757 ₫
07:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
8 899 733 ₫
05:05
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 383 807 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
7 783 148 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
9 901 145 ₫
05:10
Haid-El-Azam (KHI)
T4, 4 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
16:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 943 355 ₫
01:10
Turzhany (BRQ)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
12 104 817 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
12 492 076 ₫
03:30
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
43g
3 điểm dừng
02:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 6 Thá
+1
13 346 932 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
11 374 863 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 678 801 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 650 243 ₫
09:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
8 170 406 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
5 062 922 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
8 907 893 ₫
07:40
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
5 572 258 ₫
05:55
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 110 780 ₫
06:05
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
18:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 386 631 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
8 994 194 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
16:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
7 937 235 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 735 290 ₫
07:05
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
06:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 6 Thá
+1
13 478 425 ₫
07:05
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 6 Thá
+1
13 766 829 ₫
05:55
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
2 212 773 ₫
06:05
Lamezia Terme (SUF)
T4, 4 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 828 181 ₫
08:15
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 404 519 ₫
06:15
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
3 305 194 ₫
08:35
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
1 669 857 ₫
06:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:20
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
6 279 303 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
1 676 134 ₫
07:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 540 719 ₫
08:55
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
23:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 160 992 ₫
07:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 670 014 ₫
09:00
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
2 407 343 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
3 570 375 ₫
07:00
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
4 320 100 ₫
07:00
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
7 078 927 ₫
09:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
22:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
2 101 993 ₫
09:40
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 959 674 ₫
07:50
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 521 889 ₫
06:55
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
3 771 536 ₫