00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
14 724 930 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
14:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
7 860 534 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
14 117 498 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
12 836 478 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
16 520 322 ₫
03:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
07:30
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 920 739 ₫
05:10
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
9 768 612 ₫
03:15
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 787 161 ₫
03:20
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
06:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 048 683 ₫
02:20
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 135 731 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
7 871 930 ₫
06:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
34g
4 điểm dừng
16:30
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
17 130 919 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
10 989 808 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
12 195 176 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
13 653 773 ₫
08:20
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
7 123 322 ₫
09:05
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3 782 287 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
14 004 495 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
14 461 889 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
12:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
774 247 ₫
12:00
Mwanza (MWZ)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:15
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3 420 803 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
22:45
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
11 392 441 ₫
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
12 177 450 ₫
14:35
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
7 950 430 ₫
15:40
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
3 960 496 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
15 867 625 ₫
16:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
7 895 037 ₫
16:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
16:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
798 620 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
11 259 180 ₫
18:45
Mbeya (MBI)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
6 094 897 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
13 296 088 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
03:10
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
16 202 520 ₫
20:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
20:35
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
765 384 ₫
22:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
14:40
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
8 169 790 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
21:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
679 286 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
11 017 663 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
21:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
11 685 553 ₫
23:55
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
+1
16 662 130 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
03:00
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
14 081 413 ₫
04:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
6 574 766 ₫
02:45
Luano (FBM)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
11 049 633 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
13:45
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
15 953 089 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
12 936 819 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
15 536 845 ₫
06:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
8 396 113 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
14 666 688 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
14 197 265 ₫
08:35
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 4 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
5 993 606 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
55g
1 điểm dừng
16:05
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
+1
14 162 763 ₫
09:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
T5, 5 Thá
+1
12 569 954 ₫