08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
14:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
15 490 917 ₫
08:45
Kilimanjaro (JRO)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
2 823 379 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
13:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
15 636 126 ₫
10:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
10:45
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
25 549 244 ₫
10:40
Harare (HRE)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
9 630 901 ₫
10:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
9 814 691 ₫
11:10
Harare (HRE)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:25
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
7 375 600 ₫
11:45
Arusha (ARK)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
2 948 843 ₫
11:50
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:30
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
10 092 654 ₫
12:10
Blantyre, Chileka (BLZ)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
18:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
14 955 344 ₫
12:15
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:40
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
6 749 195 ₫
13:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:35
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
4 544 322 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
15 131 235 ₫
14:00
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
CN, 13 thá
20ph
Bay thẳng
14:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
688 377 ₫
17:05
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
CN, 13 thá
20ph
Bay thẳng
17:25
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
755 514 ₫
18:25
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
4 647 305 ₫
18:30
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
5 709 338 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
15 321 708 ₫
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
+1
14 951 394 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
14 278 206 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
14 063 430 ₫
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
12 428 459 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
15 506 106 ₫
23:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
18 084 331 ₫
00:20
Harare (HRE)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
5 897 078 ₫
01:40
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
7 785 102 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
59g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
15 271 584 ₫
05:35
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
4 703 809 ₫
06:05
Arusha (ARK)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
5 205 663 ₫
07:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:35
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
4 791 603 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
53g 15ph
3 điểm dừng
12:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
16 390 121 ₫
08:15
Arusha (ARK)
T2, 14 thá
2g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
3 108 330 ₫
09:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
8 518 440 ₫
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
11 290 479 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
13 163 922 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
01:20
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
15 737 287 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
10:45
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
12 703 688 ₫
11:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
11 683 577 ₫
11:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
10 118 476 ₫
11:45
Arusha (ARK)
T2, 14 thá
2g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
3 065 800 ₫
13:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
5 169 816 ₫
14:00
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá
20ph
Bay thẳng
14:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
691 719 ₫
15:20
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:25
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2 595 844 ₫
17:05
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá
20ph
Bay thẳng
17:25
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
673 492 ₫
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
9 581 080 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
12:15
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
15 755 210 ₫
18:30
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
5 083 237 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
14 411 568 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
12 659 335 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 16 thá
+1
13 831 035 ₫