06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
25g
2 điểm dừng
07:00
Jizan (GIZ)
T6, 6 Thá
+1
8 471 364 ₫
05:00
King Halid (RUH)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Jizan (GIZ)
T6, 6 Thá
1 797 897 ₫
12:45
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Jizan (GIZ)
T6, 6 Thá
1 589 204 ₫
12:45
Jeddah (JED)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Jizan (GIZ)
CN, 8 Thá
1 524 557 ₫
09:30
Lahore (LHE)
T2, 9 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:10
Jizan (GIZ)
T2, 9 Thá
15 513 573 ₫
13:35
King Fahd (DMM)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:50
Jizan (GIZ)
T3, 10 Thá
1 860 035 ₫
19:20
Lahore (LHE)
T3, 10 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Jizan (GIZ)
T5, 12 Thá
+1
8 216 539 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Jizan (GIZ)
T5, 12 Thá
+1
7 667 347 ₫
10:10
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Jizan (GIZ)
T5, 12 Thá
+1
6 978 189 ₫
19:55
King Halid (RUH)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
21:55
Jizan (GIZ)
T5, 12 Thá
1 683 665 ₫
12:40
Lahore (LHE)
T6, 13 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Jizan (GIZ)
T7, 14 Thá
+1
10 242 272 ₫
21:10
Lahore (LHE)
T6, 13 Thá
20g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Jizan (GIZ)
T7, 14 Thá
+1
10 165 385 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
CN, 15 Thá
+1
10 992 311 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
CN, 15 Thá
+1
9 783 461 ₫
03:35
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Jizan (GIZ)
CN, 15 Thá
3 460 850 ₫
06:05
Taif (TIF)
CN, 15 Thá
12g 5ph
3 điểm dừng
18:10
Jizan (GIZ)
CN, 15 Thá
5 283 854 ₫
06:05
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
CN, 15 Thá
4 975 365 ₫
08:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
T2, 16 Thá
+1
11 049 427 ₫
12:25
Lahore (LHE)
CN, 15 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:45
Jizan (GIZ)
T2, 16 Thá
+1
11 330 300 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
T2, 16 Thá
+1
10 420 210 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Jizan (GIZ)
T2, 16 Thá
11 562 529 ₫
18:30
Cairo (CAI)
T2, 16 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:25
Jizan (GIZ)
T2, 16 Thá
4 659 030 ₫
00:20
Cairo (CAI)
T3, 17 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Jizan (GIZ)
T3, 17 Thá
4 868 979 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T3, 17 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Jizan (GIZ)
T3, 17 Thá
7 621 214 ₫
09:25
Cairo (CAI)
T3, 17 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Jizan (GIZ)
T3, 17 Thá
5 280 716 ₫
13:35
King Fahd (DMM)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:50
Jizan (GIZ)
T3, 17 Thá
1 860 035 ₫
15:50
Tashkent (TAS)
T5, 19 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
16:45
Jizan (GIZ)
T6, 20 Thá
+1
12 431 822 ₫
11:05
King Halid (RUH)
T7, 21 Thá
2g
Bay thẳng
13:05
Jizan (GIZ)
T7, 21 Thá
2 495 214 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
26g
1 điểm dừng
16:20
Jizan (GIZ)
CN, 22 Thá
+1
8 857 053 ₫
10:05
King Halid (RUH)
T2, 23 Thá
2g
Bay thẳng
12:05
Jizan (GIZ)
T2, 23 Thá
2 413 620 ₫
12:25
Al-Ula (ULH)
T6, 27 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Jizan (GIZ)
T6, 27 Thá
3 195 042 ₫
18:55
Jeddah (JED)
T6, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Jizan (GIZ)
T6, 27 Thá
2 662 169 ₫
22:05
Al-Ula (ULH)
T7, 28 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Jizan (GIZ)
CN, 29 Thá
+1
3 210 419 ₫
18:50
Tabuk (TUU)
CN, 29 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Jizan (GIZ)
T2, 30 Thá
+1
2 930 488 ₫
20:30
Lahore (LHE)
T2, 30 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Jizan (GIZ)
T3, 1 Thá
+1
9 746 744 ₫
21:00
Tabuk (TUU)
T2, 30 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
T4, 2 Thá
+1
2 682 881 ₫
11:25
Lahore (LHE)
CN, 6 Thá
11g
1 điểm dừng
20:25
Jizan (GIZ)
CN, 6 Thá
11 659 501 ₫
05:00
King Halid (RUH)
T2, 7 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Jizan (GIZ)
T2, 7 Thá
1 597 364 ₫
05:00
King Halid (RUH)
T7, 12 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Jizan (GIZ)
T7, 12 Thá
1 804 174 ₫
19:55
King Halid (RUH)
T2, 14 Thá
2g
Bay thẳng
21:55
Jizan (GIZ)
T2, 14 Thá
1 581 673 ₫
11:05
King Halid (RUH)
T5, 17 Thá
2g
Bay thẳng
13:05
Jizan (GIZ)
T5, 17 Thá
1 763 691 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
CN, 20 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
06:30
Jizan (GIZ)
T2, 21 Thá
+1
9 335 635 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Jizan (GIZ)
T2, 21 Thá
+1
10 568 963 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:15
Jizan (GIZ)
T2, 21 Thá
+1
29 033 422 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
CN, 20 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Jizan (GIZ)
T2, 21 Thá
+1
8 638 632 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Jizan (GIZ)
T5, 24 Thá
9 716 931 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Jizan (GIZ)
T7, 26 Thá
+1
11 487 212 ₫
11:00
Domodedovo (DME)
T6, 25 Thá
20g
2 điểm dừng
07:00
Jizan (GIZ)
T7, 26 Thá
+1
10 554 213 ₫
12:45
Jeddah (JED)
T6, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Jizan (GIZ)
T6, 25 Thá
1 573 199 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Jizan (GIZ)
CN, 27 Thá
+1
13 473 717 ₫