07:50
Juba (JUB)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
6 636 794 ₫
08:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
9 166 717 ₫
09:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
7 131 964 ₫
10:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
6 929 947 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
19 746 947 ₫
12:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
7 223 100 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
16 258 886 ₫
19:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
8 414 545 ₫
20:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
18 691 294 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
18 018 409 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
+1
15 769 184 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
15 293 153 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
15 455 070 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
18 335 561 ₫
06:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
12 549 973 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
26 230 026 ₫
09:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
12 361 626 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 45ph
4 điểm dừng
14:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
14 855 398 ₫
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
28g 10ph
4 điểm dừng
14:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
12 144 116 ₫
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 330 518 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g
3 điểm dừng
17:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
19 795 249 ₫
13:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
6 263 442 ₫
14:00
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
5 732 122 ₫
16:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
17:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
6 536 849 ₫
19:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
6 158 637 ₫
19:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
8 446 746 ₫
19:55
Asmara (ASM)
T2, 14 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
08:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
18 295 158 ₫
20:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 766 754 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
16 186 889 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
12 750 471 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
+1
19 218 361 ₫
00:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
6 552 342 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
15 455 070 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá
+1
14 910 687 ₫
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
11 048 970 ₫
05:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 235 373 ₫
05:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 749 377 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
15 606 051 ₫
05:50
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 736 314 ₫
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T3, 15 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
8 133 240 ₫
09:15
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
8 419 102 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
64g 5ph
2 điểm dừng
02:20
Entebbe (EBB)
T6, 18 thá
+1
19 596 270 ₫
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
5 877 939 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
23g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
17 496 810 ₫
17:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
7 281 427 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá
+1
19 823 501 ₫
19:40
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
6 158 637 ₫
19:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
7 925 451 ₫
19:55
Asmara (ASM)
T3, 15 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
+1
9 655 204 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá
+1
15 502 764 ₫