00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
02:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 082 109 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 036 212 ₫
04:25
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
6 732 401 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 015 320 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
9 341 289 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
12 959 927 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
10 940 428 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 539 250 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
14 517 599 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
9 313 117 ₫
10:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
03:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
6 974 551 ₫
10:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
9 909 787 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g
3 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 530 324 ₫
11:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
02:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
6 833 692 ₫
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
02:10
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
10 058 243 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 190 681 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
9 156 749 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
9 359 331 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
12 259 433 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 083 376 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 028 362 ₫
18:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
5 119 334 ₫
18:55
Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:55
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
6 610 218 ₫
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
9 214 358 ₫
22:25
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
4 950 620 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
13 222 018 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 418 334 ₫
02:00
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:05
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 775 766 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 471 765 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
14 256 457 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 336 288 ₫
04:25
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 732 401 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
14 365 029 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 373 322 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
14 671 436 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 795 011 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 398 075 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 450 557 ₫
08:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 659 534 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 445 493 ₫
09:30
Mombasa (MBA)
T4, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 147 126 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 320 461 ₫
23:15
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
22 744 049 ₫
10:20
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
7 233 793 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
02:45
Entebbe (EBB)
T6, 6 Thá
+1
13 328 691 ₫
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
6 765 004 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
13 337 554 ₫
13:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
8 308 116 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
9 220 372 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
12 350 279 ₫