12:40
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:45
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
7 012 217 ₫
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
12 647 387 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
9 557 544 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 278 395 ₫
13:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
11 780 805 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 591 230 ₫
18:40
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
03:45
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
7 009 353 ₫
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 048 622 ₫
21:50
Cairo (CAI)
T7, 31 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
9 940 711 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
+1
14 922 205 ₫
00:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 129 602 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 579 601 ₫
00:45
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 701 416 ₫
02:15
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
9 544 177 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 053 787 ₫
04:25
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
7 416 707 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 671 183 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
10 866 805 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 986 564 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 307 991 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 927 370 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 404 884 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 331 223 ₫
09:25
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 193 251 ₫
09:30
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:00
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
4 593 235 ₫
10:20
Bole (ADD)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
7 536 049 ₫
10:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
10 000 541 ₫
10:45
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
7 518 546 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
9 726 850 ₫
12:15
Kuveit (KWI)
CN, 1 Thá
15g
1 điểm dừng
03:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
8 147 717 ₫
13:15
Kuveit (KWI)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
5 963 281 ₫
06:00
Makdonald — Karte (YOW)
CN, 1 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
20 305 643 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 268 994 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 173 765 ₫
15:20
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
10 132 295 ₫
15:45
Melhior Ndadaie (BJM)
CN, 1 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
5 784 427 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
12 441 164 ₫
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
9 218 931 ₫
19:00
Kotoka (ACC)
CN, 1 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
04:55
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
7 968 226 ₫
22:25
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
6 018 337 ₫
22:55
Hamad (DOH)
CN, 1 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
13:15
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
7 438 348 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
14 523 125 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
+1
13 534 974 ₫
01:30
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
10 021 863 ₫
03:05
King Fahd (DMM)
T2, 2 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
6 857 868 ₫
02:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
9 492 621 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
12 627 020 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
14 432 107 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
+1
11 630 912 ₫
05:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
11:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
11 851 138 ₫