Chuyến bay đến Entebbe

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Entebbe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ethiopian Airlines
ET 353
07:50
Juba (JUB)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
6 636 794 ₫
Qatar Airways
QR 238 🔥 Ưu đãi hot
08:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
9 166 717 ₫
EgyptAir
MS 611
09:45
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
7 131 964 ₫
Qatar Airways
QR 1308
10:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
6 929 947 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
22g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
19 746 947 ₫
Qatar Airways
QR 1304
12:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
7 223 100 ₫
flydubai
FZ 990
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
16 258 886 ₫
flydubai
FZ 808
19:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
8 414 545 ₫
flydubai
FZ 968
20:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
18 691 294 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
18 018 409 ₫
Pobeda
DP 991
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá +1
15 769 184 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
15 293 153 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
15 455 070 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
18 335 561 ₫
Ethiopian Airlines
ET 332
06:10
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
12 549 973 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
26 230 026 ₫
Ryanair
FR 8883
09:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
12 361 626 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 45ph
4 điểm dừng
14:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
14 855 398 ₫
AJet
VF 12
10:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
28g 10ph
4 điểm dừng
14:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
12 144 116 ₫
UTAir Express
UR 321
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 330 518 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g
3 điểm dừng
17:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
19 795 249 ₫
RwandAir
WB 443
13:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
6 263 442 ₫
RwandAir
WB 445
14:00
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
5 732 122 ₫
RwandAir
WB 422
16:55
Kigali, Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
17:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
6 536 849 ₫
Kenya Airways
KQ 487
19:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
6 158 637 ₫
Ethiopian Airlines
ET 338
19:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
8 446 746 ₫
flydubai
FZ 646
19:55
Asmara (ASM)
T2, 14 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
08:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
18 295 158 ₫
UTAir Express
UR 323
20:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 766 754 ₫
Pobeda
DP 991
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
16 186 889 ₫
Pobeda
DP 991
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
12 750 471 ₫
Azal
J2 186
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá +1
19 218 361 ₫
Qatar Airways
QR 1310
00:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
6 552 342 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
15 455 070 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá +1
14 910 687 ₫
Ryanair
FR 8883
03:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
11 048 970 ₫
Safarilink Aviation
F2 3 Giá tốt nhất
05:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 235 373 ₫
Safarilink Aviation
F2 83
05:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 749 377 ₫
Air Arabia
G9 321
05:20
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
15 606 051 ₫
Safarilink Aviation
F2 3
05:50
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
4 736 314 ₫
Etihad Airways
EY 654
07:20
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T3, 15 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
8 133 240 ₫
flydubai
FZ 910
09:15
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
8 419 102 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
64g 5ph
2 điểm dừng
02:20
Entebbe (EBB)
T6, 18 thá +1
19 596 270 ₫
UTAir Express
UR 321
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
5 877 939 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
23g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
17 496 810 ₫
Kenya Airways
KQ 403
17:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
7 281 427 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá +1
19 823 501 ₫
Kenya Airways
KQ 487
19:40
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
6 158 637 ₫
Ethiopian Airlines
ET 338
19:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
7 925 451 ₫
flydubai
FZ 646
19:55
Asmara (ASM)
T3, 15 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá +1
9 655 204 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá +1
15 502 764 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4306155 ₫ · cao nhất: 5116350 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 4736314 ₫ 16.09.2026 — 4588675 ₫ 17.09.2026 — 5116350 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 4720821 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 4576220 ₫ 26.09.2026 — 4306155 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 4565587 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 4599915 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
4736314 ₫
16
placeholder
4588675 ₫
17
placeholder
5116350 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
4720821 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
4576220 ₫
26
Giá tốt
4306155 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
4565587 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
4599915 ₫

Các hãng hàng không bay đến Entebbe

Safarilink Aviation
Giá từ
₫4 235 373
Air Jamaica
Giá từ
₫4 669 178
Air Arabia
Giá từ
₫4 790 996
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫4 832 918
UTAir Express
Giá từ
₫5 293 760
Kenya Airways
Giá từ
₫5 358 466
Flynas
Giá từ
₫5 419 224
RwandAir
Giá từ
₫5 459 931
flydubai
Giá từ
₫5 481 499
Qatar Airways
Giá từ
₫6 490 978
Etihad Airways
Giá từ
₫6 703 323
Air Tanzania
Giá từ
₫6 748 587
Precision Air
Giá từ
₫6 816 028
EgyptAir
Giá từ
₫7 120 420
Flyadeal
Giá từ
₫7 460 660
Swiss
Giá từ
₫9 215 930
Pegasus
Giá từ
₫9 357 191
Ryanair
Giá từ
₫9 747 555
Pobeda
Giá từ
₫9 829 880
LC Peru
Giá từ
₫10 026 429

Điểm đến phổ biến đến Entebbe

NBO
Kenya → Uganda
EBB
từ
₫3 739 595
SHJ
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → Uganda
EBB
từ
₫4 244 790
RUH
Riyadh — Entebbe
Ả Rập Xê Út → Uganda
EBB
từ
₫4 403 366
BJM
Burundi → Uganda
EBB
từ
₫4 956 255
DOH
Qatar → Uganda
EBB
từ
₫5 009 417
JNB
Nam Phi → Uganda
EBB
từ
₫5 109 059
KGL
Rwanda → Uganda
EBB
từ
₫5 191 385
DMM
Ả Rập Xê Út → Uganda
EBB
từ
₫5 222 978
DAR
Tanzania → Uganda
EBB
từ
₫5 318 671

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uganda

Tất cả các gói

ugish

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

ugish

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

ugish

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

ugish

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

ugish

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Entebbe do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Pegasus Airlines, AJet, flydubai, Kenya Airways, Аэрофлот, Safarilink Aviation, Ethiopian Airlines, Qatar Airways, RwandAir, EgyptAir, Gulf Air, Flynas, Ryanair, UTAir Express.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay ET353), do Ethiopian Airlines khai thác, đến Entebbe lúc 13:45.
Vé rẻ nhất đến Entebbe từ Nairobi có giá ₫4 235 373 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay F23, do Safarilink Aviation khai thác.