22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:50
Erbil (EBL)
T5, 22 Thá
+1
2 587 668 ₫
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Erbil (EBL)
T5, 22 Thá
2 550 456 ₫
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Erbil (EBL)
T5, 22 Thá
2 722 133 ₫
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
00:50
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
5 482 729 ₫
05:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Erbil (EBL)
T5, 22 Thá
2 859 412 ₫
05:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Erbil (EBL)
T5, 22 Thá
5 747 281 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
7 355 231 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
3 585 836 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
5 884 248 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
6 673 838 ₫
11:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
3 609 601 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
6 373 950 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
T5, 22 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
4 415 453 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
5 970 868 ₫
14:30
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
3 648 377 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
6 221 661 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
03:15
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
7 381 812 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
5 428 318 ₫
21:10
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
5 175 961 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
2 691 487 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
3 297 830 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
+1
3 771 585 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:15
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
2 503 549 ₫
01:00
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
5 640 022 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
8 836 534 ₫
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
2 695 865 ₫
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
2 750 902 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
6 691 975 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
5 852 977 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
00:50
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
6 935 576 ₫
06:40
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
6 831 444 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
7 260 168 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
7 327 400 ₫
11:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
7 604 773 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
6 953 400 ₫
14:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
3 597 718 ₫
14:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
3 805 045 ₫
17:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
5 284 471 ₫
17:50
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
3 920 434 ₫
18:00
Baghdad (BGW)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Erbil (EBL)
T6, 23 Thá
2 315 924 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
+1
2 721 195 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
2 924 456 ₫
00:30
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
5 733 522 ₫
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
2 521 374 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
3 518 916 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Erbil (EBL)
T7, 24 Thá
6 474 955 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
8 516 633 ₫
06:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
7 738 300 ₫
06:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Erbil (EBL)
CN, 25 Thá
+1
7 997 223 ₫
15:30
Incheon (ICN)
T7, 24 Thá
39g
2 điểm dừng
00:30
Erbil (EBL)
T2, 26 Thá
+1
9 947 277 ₫