15:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
588 124 ₫
18:00
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
936 630 ₫
22:10
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:20
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
865 726 ₫
23:00
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
23:50
Faro (FAO)
T2, 2 Thá
1 415 865 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
8 541 719 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
8 069 764 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
7 194 543 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
2 484 806 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 694 416 ₫
06:00
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
3 667 701 ₫
06:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
3 251 140 ₫
06:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:55
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 325 969 ₫
08:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
2 042 922 ₫
06:20
Bristol (BRS)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:00
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 566 219 ₫
10:05
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
01:45
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
3 161 876 ₫
07:55
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 355 723 ₫
09:15
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 975 817 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 438 022 ₫
09:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
10:20
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
2 175 551 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
13:45
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
3 811 408 ₫
15:40
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:50
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 986 579 ₫
13:50
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:45
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
967 967 ₫
11:50
Terceira (TER)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
6 379 147 ₫
15:00
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
17:00
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 733 667 ₫
17:20
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
3 642 061 ₫
15:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
4 705 305 ₫
16:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
2 761 142 ₫
16:00
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
2 512 028 ₫
18:00
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1 242 403 ₫
18:05
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
2 158 141 ₫
21:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
11:15
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
2 792 479 ₫
19:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
3 358 762 ₫
21:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
2 526 589 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
7 246 455 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
10:55
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
10 278 868 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
8 574 956 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
7 223 348 ₫
04:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
4 540 707 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
09:15
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
8 152 697 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
2 028 678 ₫
08:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
2 599 392 ₫
06:35
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
2 374 335 ₫
07:05
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
2 594 644 ₫
07:25
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
2 613 320 ₫
09:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
2 999 494 ₫
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
3 635 414 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Faro (FAO)
T6, 6 Thá
+1
2 201 823 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
23:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
1 776 716 ₫
11:35
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
+1
2 940 618 ₫
12:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
1 718 790 ₫