05:22
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
7g 28ph
1 điểm dừng
10:50
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
5 394 404 ₫
06:37
Indianapolis (IND)
T3, 3 Thá
4g 16ph
Bay thẳng
08:53
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
3 598 063 ₫
08:59
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:04
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
+1
4 427 703 ₫
09:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
6 636 807 ₫
09:00
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:50
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
4 748 671 ₫
09:26
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
11:59
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
2 898 835 ₫
09:37
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:17
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
2 936 503 ₫
11:08
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
13:30
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
1 678 273 ₫
16:36
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
8g 19ph
1 điểm dừng
23:55
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
3 585 401 ₫
15:25
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
18:02
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
3 990 567 ₫
18:59
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
22:59
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
4 568 245 ₫
17:07
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
20:10
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
2 804 824 ₫
18:46
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
2g 8ph
Bay thẳng
20:54
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
3 197 012 ₫
18:55
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
2 763 358 ₫
06:02
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:32
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
2 995 379 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
29g 26ph
2 điểm dừng
12:55
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
5 268 106 ₫
07:03
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:43
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 175 741 ₫
11:52
Duglas (CLT)
T4, 4 Thá
27g 41ph
2 điểm dừng
13:33
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
3 303 051 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
36g 3ph
2 điểm dừng
00:13
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
+1
20 541 593 ₫
13:01
Salt Lake City (SLC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:46
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
2 914 029 ₫
14:10
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
4g 2ph
Bay thẳng
17:12
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 435 617 ₫
14:32
Sent-Pol (MSP)
T4, 4 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
20:54
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 440 998 ₫
12:48
Oakland (OAK)
T4, 4 Thá
4g 38ph
1 điểm dừng
18:26
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
3 350 848 ₫
16:27
Syracuse (SYR)
T4, 4 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
23:20
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
10 671 372 ₫
16:40
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
23:04
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 924 664 ₫
15:25
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
18:02
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
3 051 405 ₫
18:45
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
7g 39ph
1 điểm dừng
00:24
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
4 830 970 ₫
16:53
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
6g 49ph
1 điểm dừng
00:42
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
3 223 917 ₫
19:35
Springfild-Branson (SGF)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
7 429 096 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
40g 3ph
2 điểm dừng
00:13
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
17 865 282 ₫
09:17
Milwaukee (MKE)
T5, 5 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
17:10
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
3 912 066 ₫
10:55
Eugene (EUG)
T5, 5 Thá
11g
1 điểm dừng
22:55
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
3 651 241 ₫
13:08
Bergstrom (AUS)
T5, 5 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
18:27
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
3 925 994 ₫
00:11
Grand Rapids (GRR)
T6, 6 Thá
6g 43ph
1 điểm dừng
04:54
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
4 829 387 ₫
01:01
John Wayne Orange County (SNA)
T6, 6 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
03:22
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
1 345 594 ₫
20:31
Springfild-Branson (SGF)
T5, 5 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
22:24
Mesa Gateway (AZA)
T5, 5 Thá
3 137 820 ₫
19:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
22:10
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
2 863 067 ₫
20:33
John Wayne Orange County (SNA)
T5, 5 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
23:02
Mesa Gateway (AZA)
T5, 5 Thá
1 457 964 ₫
21:13
Takoma (SEA)
T5, 5 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:33
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
+1
4 604 014 ₫
07:25
Chicago-Midway (MDW)
T6, 6 Thá
33g 47ph
1 điểm dừng
16:12
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
3 785 769 ₫
11:52
Duglas (CLT)
T6, 6 Thá
27g 53ph
1 điểm dừng
13:45
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
4 520 448 ₫
11:59
Sacramento (SMF)
T6, 6 Thá
11g 43ph
1 điểm dừng
00:42
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
2 749 747 ₫
14:35
Milwaukee (MKE)
T6, 6 Thá
9g 18ph
1 điểm dừng
22:53
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
3 930 425 ₫
16:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 6 Thá
8g 57ph
1 điểm dừng
23:27
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
6 662 446 ₫
16:33
Syracuse (SYR)
T6, 6 Thá
8g 47ph
1 điểm dừng
23:20
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
5 043 049 ₫
18:46
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
7g 46ph
1 điểm dừng
00:32
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
4 896 493 ₫
19:05
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:35
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
2 549 696 ₫
22:28
Salt Lake City (SLC)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:18
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
4 473 601 ₫
22:29
Denver (DEN)
T6, 6 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
00:42
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
3 467 650 ₫
14:45
Grand Rapids (GRR)
T7, 7 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:40
Mesa Gateway (AZA)
T7, 7 Thá
3 318 878 ₫