15:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
13:55
Hành Dương (HNY)
T7, 24 Thá
+1
22 362 142 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Hành Dương (HNY)
T6, 23 Thá
+1
7 083 800 ₫
00:50
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:55
Hành Dương (HNY)
T7, 24 Thá
+1
23 079 184 ₫
14:40
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
69g 10ph
3 điểm dừng
12:50
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
19 011 151 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
9 379 085 ₫
18:05
Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
63g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
23 947 890 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
20:05
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
23 545 434 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
19:45
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
24 460 733 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
10 557 685 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
23 138 912 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
09:10
Hành Dương (HNY)
CN, 25 Thá
+1
8 921 279 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
22 880 927 ₫
11:10
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
12:50
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
21 793 950 ₫
22:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
48 429 575 ₫
12:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
10 257 172 ₫
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
22g
2 điểm dừng
12:10
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
12 445 510 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
19:35
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
14 815 533 ₫
20:40
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
18:35
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
9 591 102 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
20:05
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
54 513 018 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Hành Dương (HNY)
T2, 26 Thá
+1
10 823 488 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
52 790 929 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
07:00
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
8 715 829 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T2, 26 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
9 210 847 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
14 814 282 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
14 815 533 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
19:30
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
17 061 097 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
13 963 401 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
9 259 630 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
7 962 512 ₫
19:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T4, 28 Thá
+1
14 079 416 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
17g
1 điểm dừng
19:05
Hành Dương (HNY)
T3, 27 Thá
+1
16 908 495 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T4, 28 Thá
+1
6 977 166 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T4, 28 Thá
+1
20 588 769 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
16g
2 điểm dừng
19:05
Hành Dương (HNY)
T4, 28 Thá
+1
13 029 964 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
20:00
Hành Dương (HNY)
T5, 29 Thá
+1
12 404 546 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
42g 25ph
4 điểm dừng
12:50
Hành Dương (HNY)
T6, 30 Thá
+1
22 046 619 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T5, 29 Thá
+1
15 952 231 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
18:35
Hành Dương (HNY)
T5, 29 Thá
+1
9 569 525 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
14g
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T5, 29 Thá
+1
16 087 008 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T6, 30 Thá
+1
7 296 755 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
14g
2 điểm dừng
18:35
Hành Dương (HNY)
T5, 29 Thá
7 829 298 ₫
16:20
Tolmachevo (OVB)
T5, 29 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
10:10
Hành Dương (HNY)
T7, 31 Thá
+1
16 988 549 ₫
07:05
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
T6, 30 Thá
4 385 433 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
+1
13 438 675 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
+1
8 019 425 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Hành Dương (HNY)
T7, 31 Thá
+1
10 616 162 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:10
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
+1
8 468 476 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
+1
19 970 543 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
16g
2 điểm dừng
19:05
Hành Dương (HNY)
CN, 1 Thá
+1
12 779 796 ₫
15:50
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
11:10
Hành Dương (HNY)
T3, 3 Thá
+1
15 616 381 ₫