Chuyến bay đến Heraklion (N.Kazantzakis)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Heraklion (N.Kazantzakis)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aegean Airlines
A3 203
06:40
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 286 044 ₫
Rossiya
FV 6963
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10 644 328 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
4 345 343 ₫
S7 Airlines
S7 3749
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9 008 749 ₫
Tarom
RO 262
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 773 559 ₫
Air Serbia
JU 311
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
9 297 649 ₫
Wizz Air
W6 7847
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
5 349 961 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 413 877 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 463 151 ₫
IRAERO
IO 1821
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
8 772 708 ₫
Pobeda
DP 769
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 521 113 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 000 182 ₫
Sky Express
GQ 560
11:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
5 024 910 ₫
LC Peru
W4 3055
11:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 932 681 ₫
Wizz Air
W6 2443
11:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 170 849 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 501 367 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 888 450 ₫
FlyOne Armenia
3F 877
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
5 334 164 ₫
Air Arabia
G9 301
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
17 473 723 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
5 861 839 ₫
FlyOne Armenia
3F 394
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
6 991 616 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
5 482 411 ₫
Sky Express
GQ 771
16:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
6 754 359 ₫
President Airlines
TO 3630
16:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
Aeroflot
SU 1409
17:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
18:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
13 319 764 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
51g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá +1
4 640 622 ₫
Aegean Airlines
A3 572
17:15
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 066 104 ₫
Wizz Air
W6 1413
17:25
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
4 420 682 ₫
Marabu Airlines
DI 6652
17:35
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
5 418 008 ₫
Sky Express
GQ 216
17:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
18:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 667 477 ₫
Air Serbia
JU 357
18:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 258 400 ₫
Sky Express
GQ 101
18:15
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 362 902 ₫
Air Serbia
JU 383
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 114 405 ₫
Wizz Air
W6 4668
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
4 726 593 ₫
Air Serbia
JU 315
18:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
2 725 560 ₫
LC Peru
W4 1443
19:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
12:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
2 667 538 ₫
Olympic Airways
OA 393
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
20:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 754 481 ₫
Air Bishkek
KR 418
20:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
7 835 834 ₫
Sky Express
GQ 208
20:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
21:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 701 197 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
10 980 011 ₫
Azal
J2 646
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá +1
10 460 538 ₫
Aegean Airlines
A3 328
20:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 482 775 ₫
Sky Express
GQ 289
20:50
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 275 108 ₫
LC Peru
W4 6664
20:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 853 515 ₫
Vueling Airlines
VY 8106
21:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
3 344 067 ₫
SkyUp MT
U5 0305
21:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
1 759 827 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
06:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá +1
9 431 922 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T4, 16 thá +1
8 634 182 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá +1
9 028 191 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 913786 ₫ · cao nhất: 2828544 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2828544 ₫ 14.09.2026 — 1651072 ₫ 15.09.2026 — 928064 ₫ 16.09.2026 — 1357008 ₫ 17.09.2026 — 913786 ₫ 18.09.2026 — 2328209 ₫ 19.09.2026 — 1048970 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 942645 ₫ 23.09.2026 — 1919315 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1692083 ₫ 28.09.2026 — 997630 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2828544 ₫
14
placeholder
1651072 ₫
15
Giá tốt
928064 ₫
16
placeholder
1357008 ₫
17
Giá tốt
913786 ₫
18
placeholder
2328209 ₫
19
placeholder
1048970 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
942645 ₫
23
placeholder
1919315 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1692083 ₫
28
placeholder
997630 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Heraklion (N.Kazantzakis)

Ryanair
Giá từ
₫783 462
LC Peru
Giá từ
₫913 786
Easyjet
Giá từ
₫1 109 423
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫1 129 169
Sky Express
Giá từ
₫1 223 343
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 254 329
Wizz Air
Giá từ
₫1 345 161
Fly One
Giá từ
₫1 405 614
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 415 639
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 529 862
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 614 011
President Airlines
Giá từ
₫1 656 237
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 668 084
HiSky
Giá từ
₫1 718 513
SkyUp MT
Giá từ
₫1 748 284
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 831 825
Eurowings
Giá từ
₫1 963 364
Tarom
Giá từ
₫1 973 085
SAS
Giá từ
₫2 256 516
Air Bagan
Giá từ
₫2 292 970

Điểm đến phổ biến đến Heraklion

BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
MIL
Milan — Heraklion
Ý → Hy Lạp
HER
từ
₫401 908
ROM
Roma — Heraklion
Ý → Hy Lạp
HER
từ
₫429 248
MRS
Marseille — Heraklion
Pháp → Hy Lạp
HER
từ
₫747 919
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
HER
từ
₫760 678
WAW
Ba Lan → Hy Lạp
HER
từ
₫818 701
RMO
Moldova → Hy Lạp
HER
từ
₫878 243
BER
Đức → Hy Lạp
HER
từ
₫960 872
PAR
Pháp → Hy Lạp
HER
từ
₫976 062

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hy Lạp

Tất cả các gói

merakimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

merakimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

merakimobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫959850

Mua

merakimobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

merakimobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Heraklion do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Aegean Airlines, Sky Express, LC Peru, Победа, Pegasus Airlines, Ryanair, Аэрофлот, FlyOne Armenia, AJet, Air Serbia, Уральские авиалинии, Island Express, Olympic Air, Vueling Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay JU311), do Air Serbia khai thác, đến Heraklion lúc 11:55.
Vé rẻ nhất đến Heraklion từ Bucharest có giá ₫928 064 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay W43067, do LC Peru khai thác.