06:40
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
36g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 286 044 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10 644 328 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
4 345 343 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9 008 749 ₫
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 773 559 ₫
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 872 289 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
9 297 649 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
5 349 961 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 413 877 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 463 151 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
8 772 708 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 521 113 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 000 182 ₫
11:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
5 024 910 ₫
11:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 932 681 ₫
11:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2 170 849 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7 501 367 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
8 888 450 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
5 334 164 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
17 473 723 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
5 861 839 ₫
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
6 991 616 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
5 482 411 ₫
16:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
6 754 359 ₫
16:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
17:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
25g 15ph
3 điểm dừng
18:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
13 319 764 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
51g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá
+1
4 640 622 ₫
17:15
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 066 104 ₫
17:25
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
4 420 682 ₫
17:35
Leipzig, Leiptsig-Galle (LEJ)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
5 418 008 ₫
17:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
18:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 667 477 ₫
18:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 258 400 ₫
18:15
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 362 902 ₫
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 114 405 ₫
18:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
4 726 593 ₫
18:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
2 725 560 ₫
19:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
12:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
2 667 538 ₫
19:55
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
20:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3 754 481 ₫
20:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
7 835 834 ₫
20:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
21:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 701 197 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
10 980 011 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá
+1
10 460 538 ₫
20:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1 482 775 ₫
20:50
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 275 108 ₫
20:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 853 515 ₫
21:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
3 344 067 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
1 759 827 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
06:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá
+1
9 431 922 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
60g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T4, 16 thá
+1
8 634 182 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
+1
9 028 191 ₫