23:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
+1
2 305 051 ₫
01:20
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
10:20
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
10 409 168 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g
2 điểm dừng
19:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
6 613 138 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
17:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
5 462 681 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
10:05
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
8 138 488 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
14:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
9 485 302 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
19:10
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
3 389 313 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
16:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
6 904 969 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
7 307 549 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
19:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
7 774 733 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
19:10
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
6 814 269 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
10:05
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
8 018 509 ₫
06:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
17:55
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
4 331 319 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1 564 494 ₫
07:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
08:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1 460 746 ₫
06:15
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2 763 324 ₫
08:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
20:35
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
10 167 938 ₫
07:30
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
14:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2 564 421 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:15
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3 176 088 ₫
10:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
13:15
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
5 891 994 ₫
11:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1 316 899 ₫
09:10
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:25
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3 050 063 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
14:20
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3 378 174 ₫
12:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
13:15
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1 450 244 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
15:00
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
8 704 010 ₫
14:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
12:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
11 298 345 ₫
15:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:10
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
6 853 731 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
14:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
7 083 504 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
21:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3 819 580 ₫
15:15
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:00
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
3 382 948 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
15:00
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
7 267 768 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
19:10
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
5 756 103 ₫
18:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:00
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
2 200 030 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
19:50
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
10 967 689 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
3 357 488 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
04:00
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
11 064 435 ₫
22:55
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
19g 25ph
3 điểm dừng
16:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
8 464 689 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
3 330 437 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
19:10
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
7 025 265 ₫
21:25
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
14:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
+1
4 021 984 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
15:00
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
7 417 662 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
16:20
N.Kazantzakis (HER)
T6, 6 Thá
+1
6 236 972 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
62g 10ph
1 điểm dừng
16:20
N.Kazantzakis (HER)
T6, 6 Thá
+1
7 158 292 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
15:00
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
9 565 818 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
19:50
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
8 462 461 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
14:20
N.Kazantzakis (HER)
T4, 4 Thá
7 634 069 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
08:45
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
9 561 044 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
04:00
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
11 424 371 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
16:20
N.Kazantzakis (HER)
T6, 6 Thá
+1
6 034 886 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
T5, 5 Thá
+1
6 843 866 ₫