14:00
Hose Marti (HAV)
T3, 20 Thá
2g
Bay thẳng
16:00
La Isabela (JBQ)
T3, 20 Thá
7 439 037 ₫
17:30
Luis Munos Marin (SJU)
T4, 21 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
13 297 956 ₫
01:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
32 830 080 ₫
01:25
La-Avrora (GUA)
T5, 22 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
02:15
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
24 986 397 ₫
01:45
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
15:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
35 091 905 ₫
06:45
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
39 758 151 ₫
06:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
36 662 956 ₫
07:20
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
15:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
31 300 932 ₫
06:35
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
32 127 423 ₫
07:15
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
29 059 121 ₫
08:20
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
15:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
33 752 885 ₫
09:25
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
31 661 799 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
14:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
10 692 776 ₫
16:02
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
28g 58ph
1 điểm dừng
21:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
12 171 890 ₫
17:38
Nyuburg Styuart (SWF)
T5, 22 Thá
54g 7ph
2 điểm dừng
23:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
14 777 695 ₫
21:10
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
17:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
19 205 031 ₫
20:10
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
30 330 283 ₫
14:15
Hose Marti (HAV)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:15
La Isabela (JBQ)
T5, 22 Thá
7 931 554 ₫
23:25
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
21g 35ph
3 điểm dừng
21:00
La Isabela (JBQ)
T6, 23 Thá
+1
15 226 433 ₫
05:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
15:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
34 936 176 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
42 236 371 ₫
23:45
El-Dorado (BOG)
T5, 22 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
18 098 979 ₫
10:00
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
59g
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
40 876 086 ₫
08:40
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
06:30
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
33 261 619 ₫
09:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
34 628 158 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
28 069 084 ₫
14:00
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
23:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
16 763 711 ₫
14:30
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
51g
2 điểm dừng
11:30
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
31 544 220 ₫
13:35
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
32 451 702 ₫
07:40
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
19 901 747 ₫
13:40
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
30 376 252 ₫
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
41 807 646 ₫
15:25
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
42 220 422 ₫
18:05
Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
11:30
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
31 947 302 ₫
11:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
16:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
19 366 389 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
35 108 792 ₫
20:45
Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
27g
3 điểm dừng
23:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
+1
16 132 664 ₫
15:32
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
44g 28ph
2 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
21 686 378 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
17:30
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
45 456 024 ₫
01:40
LaGuardia (LGA)
T7, 24 Thá
22g 5ph
3 điểm dừng
23:45
La Isabela (JBQ)
T7, 24 Thá
16 576 398 ₫
07:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
58g
3 điểm dừng
10:00
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
27 506 520 ₫
08:10
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
32 880 114 ₫
10:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
54g 45ph
3 điểm dừng
10:00
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
26 599 351 ₫
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
53 247 797 ₫
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
13:15
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
29 377 459 ₫
16:35
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
15:00
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
25 688 742 ₫
16:00
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
17:30
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
40 891 409 ₫
17:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
10:00
La Isabela (JBQ)
T2, 26 Thá
+1
26 387 334 ₫
11:46
Edvard Logan (BOS)
T7, 24 Thá
24g 14ph
1 điểm dừng
12:00
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
16 388 460 ₫
10:05
Huares (MEX)
T7, 24 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
17:30
La Isabela (JBQ)
CN, 25 Thá
+1
20 537 797 ₫