17:20
Dushanbe (DYU)
T5, 22 Thá
19g
3 điểm dừng
15:20
Diêm Thành (YNZ)
T6, 23 Thá
+1
15 893 129 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Diêm Thành (YNZ)
CN, 25 Thá
+1
13 547 185 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Diêm Thành (YNZ)
T7, 24 Thá
+1
12 653 775 ₫
00:30
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Diêm Thành (YNZ)
T7, 24 Thá
+1
14 326 143 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Diêm Thành (YNZ)
T7, 24 Thá
+1
10 625 543 ₫
00:25
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
09:45
Diêm Thành (YNZ)
CN, 25 Thá
+1
15 176 087 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Diêm Thành (YNZ)
CN, 25 Thá
+1
10 460 433 ₫
22:25
Dushanbe (DYU)
T7, 24 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
CN, 25 Thá
+1
15 734 898 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Diêm Thành (YNZ)
CN, 25 Thá
9 583 284 ₫
09:50
Dushanbe (DYU)
CN, 25 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
19:35
Diêm Thành (YNZ)
T2, 26 Thá
+1
15 418 123 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Diêm Thành (YNZ)
T2, 26 Thá
+1
11 877 631 ₫
13:40
Dushanbe (DYU)
CN, 25 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Diêm Thành (YNZ)
T2, 26 Thá
+1
14 639 478 ₫
15:50
Dushanbe (DYU)
CN, 25 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Diêm Thành (YNZ)
T2, 26 Thá
+1
13 625 362 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Diêm Thành (YNZ)
T2, 26 Thá
+1
8 415 315 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T3, 27 Thá
+1
9 369 391 ₫
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 26 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T4, 28 Thá
+1
14 271 419 ₫
01:15
Dushanbe (DYU)
T3, 27 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Diêm Thành (YNZ)
T4, 28 Thá
+1
12 076 201 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
35g
2 điểm dừng
15:35
Diêm Thành (YNZ)
T4, 28 Thá
+1
9 424 740 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T4, 28 Thá
+1
7 041 584 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Diêm Thành (YNZ)
T5, 29 Thá
+1
8 355 901 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T4, 28 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
22:05
Diêm Thành (YNZ)
T5, 29 Thá
+1
10 705 284 ₫
22:20
Dushanbe (DYU)
T4, 28 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T5, 29 Thá
+1
11 185 605 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T5, 29 Thá
+1
9 066 688 ₫
23:50
Dushanbe (DYU)
T4, 28 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Diêm Thành (YNZ)
T6, 30 Thá
+1
13 805 795 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:35
Diêm Thành (YNZ)
T6, 30 Thá
+1
9 646 451 ₫
11:00
Dushanbe (DYU)
T5, 29 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Diêm Thành (YNZ)
T6, 30 Thá
+1
13 710 106 ₫
00:20
Dushanbe (DYU)
T6, 30 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Diêm Thành (YNZ)
T6, 30 Thá
11 958 622 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Diêm Thành (YNZ)
T7, 31 Thá
+1
8 532 268 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
29g
3 điểm dừng
09:00
Diêm Thành (YNZ)
CN, 1 Thá
+1
7 456 549 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:35
Diêm Thành (YNZ)
CN, 1 Thá
+1
8 134 815 ₫
09:50
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T2, 2 Thá
+1
12 465 524 ₫
15:50
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
22g
3 điểm dừng
16:50
Diêm Thành (YNZ)
T2, 2 Thá
+1
12 427 061 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T2, 2 Thá
+1
8 362 155 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T3, 3 Thá
+1
7 456 549 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
33g
1 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T4, 4 Thá
+1
14 720 469 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T4, 4 Thá
+1
13 041 221 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Diêm Thành (YNZ)
T4, 4 Thá
+1
7 464 367 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Diêm Thành (YNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 065 925 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T5, 5 Thá
+1
9 320 608 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T6, 6 Thá
+1
7 616 343 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T7, 7 Thá
+1
12 920 828 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T7, 7 Thá
+1
11 814 776 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T7, 7 Thá
+1
9 134 234 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
29g
3 điểm dừng
09:00
Diêm Thành (YNZ)
CN, 8 Thá
+1
7 642 924 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T2, 9 Thá
+1
12 920 828 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T2, 9 Thá
+1
7 882 772 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Diêm Thành (YNZ)
T2, 9 Thá
+1
11 467 356 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Diêm Thành (YNZ)
T3, 10 Thá
+1
7 935 932 ₫
18:30
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Diêm Thành (YNZ)
T3, 10 Thá
+1
9 980 424 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Diêm Thành (YNZ)
T3, 10 Thá
+1
8 218 621 ₫