15:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Dương Châu (YTY)
T6, 23 Thá
+1
12 539 010 ₫
19:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:40
Dương Châu (YTY)
T5, 22 Thá
2 961 355 ₫
09:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
+1
3 679 023 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
+1
9 799 991 ₫
22:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
+1
4 285 366 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
16g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
9 269 949 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T7, 24 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
4 077 102 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
14 701 394 ₫
17:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
26g 5ph
4 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
21 532 838 ₫
21:20
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
15:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
18 520 198 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
10 911 672 ₫
18:00
Chu Hải (ZUH)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:25
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
1 768 370 ₫
14:30
Incheon (ICN)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
2 786 238 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
46 371 011 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
15 458 463 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
9 054 493 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
7 616 343 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
7 134 771 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:25
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
16 674 589 ₫
16:00
Urumqi (URC)
T2, 26 Thá
16g
1 điểm dừng
08:00
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
6 672 900 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
26 450 814 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
12 676 290 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
8 122 307 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
8 332 447 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
17 500 766 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
9 238 053 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
11 303 184 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
15 016 605 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
8 042 566 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
7 233 275 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
16 280 575 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
15 411 869 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
13 345 800 ₫
17:15
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
8 575 110 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
10:25
Dương Châu (YTY)
CN, 1 Thá
+1
12 840 149 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
16 399 405 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Dương Châu (YTY)
CN, 1 Thá
+1
7 417 460 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
CN, 1 Thá
+1
12 869 857 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
15 541 331 ₫
13:00
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
23:35
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
13 367 064 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Dương Châu (YTY)
T3, 3 Thá
+1
9 544 195 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T3, 3 Thá
+1
8 685 809 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
21:55
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
8 282 101 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
7 616 343 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Dương Châu (YTY)
T4, 4 Thá
+1
8 148 887 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T6, 6 Thá
+1
8 974 439 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T6, 6 Thá
+1
7 563 183 ₫
02:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:30
Dương Châu (YTY)
T5, 5 Thá
2 862 852 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Dương Châu (YTY)
T7, 7 Thá
+1
9 709 931 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Dương Châu (YTY)
T7, 7 Thá
+1
13 426 166 ₫