09:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
+1
3 717 208 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
00:45
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
+1
9 901 706 ₫
22:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
+1
4 329 844 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
16g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
9 366 163 ₫
10:00
Urumqi (URC)
T7, 24 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Dương Châu (YTY)
T7, 24 Thá
4 119 418 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
14 853 982 ₫
17:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
26g 5ph
4 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
21 756 329 ₫
21:20
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
15:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
18 712 421 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
11 024 926 ₫
18:00
Chu Hải (ZUH)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:25
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
1 786 724 ₫
14:30
Incheon (ICN)
CN, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:40
Dương Châu (YTY)
CN, 25 Thá
2 815 157 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
46 852 301 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
15 618 908 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Dương Châu (YTY)
T2, 26 Thá
+1
9 148 470 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
7 695 394 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
7 208 824 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:25
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
16 847 656 ₫
16:00
Urumqi (URC)
T2, 26 Thá
16g
1 điểm dừng
08:00
Dương Châu (YTY)
T3, 27 Thá
+1
6 742 159 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
26 725 350 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
12 807 858 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
8 206 609 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
8 418 931 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T4, 28 Thá
+1
17 682 409 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
9 333 936 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
11 420 501 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
15 172 464 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Dương Châu (YTY)
T5, 29 Thá
+1
8 126 041 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
7 308 350 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
16 449 553 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:25
Dương Châu (YTY)
T6, 30 Thá
+1
15 571 831 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
13 484 318 ₫
17:15
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
22:00
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
8 664 112 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
10:25
Dương Châu (YTY)
CN, 1 Thá
+1
12 973 419 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
+1
16 569 616 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T7, 31 Thá
9 073 273 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Dương Châu (YTY)
CN, 1 Thá
+1
13 003 434 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
15 702 636 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
8 647 998 ₫
13:00
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
23:35
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
13 505 803 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T3, 3 Thá
+1
17 293 468 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Dương Châu (YTY)
T3, 3 Thá
+1
9 643 255 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T3, 3 Thá
+1
8 775 960 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
+1
9 126 038 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Dương Châu (YTY)
T2, 2 Thá
7 695 394 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Dương Châu (YTY)
T4, 4 Thá
+1
8 233 465 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Dương Châu (YTY)
T6, 6 Thá
+1
9 067 586 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Dương Châu (YTY)
T6, 6 Thá
+1
7 641 682 ₫
02:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:30
Dương Châu (YTY)
T5, 5 Thá
2 892 566 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Dương Châu (YTY)
T7, 7 Thá
+1
9 810 711 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Dương Châu (YTY)
T7, 7 Thá
+1
13 565 518 ₫