05:15
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 502 903 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
6 257 963 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 933 783 ₫
07:00
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
5 571 316 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
1 837 125 ₫
03:10
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 456 928 ₫
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 269 104 ₫
08:15
Chulman (NER)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
18 124 274 ₫
08:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
11 126 942 ₫
08:30
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 443 276 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 726 816 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
9 165 542 ₫
07:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
18:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
9 165 542 ₫
08:35
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
13 876 040 ₫
06:45
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
10 457 869 ₫
08:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
11 749 255 ₫
07:15
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
30g
3 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
11 022 752 ₫
09:20
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
2 789 895 ₫
09:20
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
2 806 528 ₫
09:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
10 495 842 ₫
09:30
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
6 284 011 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 282 912 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 300 486 ₫
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:55
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
6 495 214 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 132 904 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 206 025 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 631 571 ₫
07:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 585 282 ₫
10:10
Ignatevo (BQS)
T4, 4 Thá
29g
1 điểm dừng
17:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
6 916 680 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
3 339 714 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 074 533 ₫
06:20
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
9 251 844 ₫
12:25
Yasnyi (ITU)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
6 025 420 ₫
12:25
Yasnyi (ITU)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
6 076 573 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 089 126 ₫
06:30
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 342 382 ₫
08:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
48g
1 điểm dừng
12:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 6 Thá
+1
5 560 333 ₫
13:40
Elizovo (PKC)
T4, 4 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
9 254 982 ₫
06:45
Namangan (NMA)
T4, 4 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
10 568 335 ₫
08:45
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
11 062 608 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 498 352 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 827 554 ₫
07:00
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 815 001 ₫
07:20
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
10 806 528 ₫
09:45
Norilsk (NSK)
T4, 4 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
12 000 941 ₫
10:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
8 237 565 ₫
10:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
10 733 407 ₫
10:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 784 717 ₫
10:25
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
17:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
13 343 794 ₫
06:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
+1
7 644 124 ₫