16:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
25 338 056 ₫
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 31 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
22 416 246 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
20 586 972 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
45g 10ph
4 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
23 913 272 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
40g 15ph
4 điểm dừng
18:15
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
21 163 632 ₫
18:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
57g
4 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
22 662 886 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
17 327 503 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
42g
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
32 944 756 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
22 937 532 ₫
08:50
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
4 092 317 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
23 489 687 ₫
08:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:40
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
4 092 317 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
39g 40ph
3 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
23 825 436 ₫
18:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
8 760 021 ₫
16:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
14 750 034 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
24 024 021 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
21 947 152 ₫
17:05
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
13:40
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
+1
21 040 153 ₫
18:20
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
6 243 018 ₫
18:20
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
+1
6 246 837 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
23 508 145 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
+1
20 855 889 ₫
08:50
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
3 242 602 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
53g 40ph
4 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
+1
24 358 179 ₫
20:25
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
3 670 323 ₫
18:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
38g
3 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
+1
12 425 570 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
23 015 183 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
+1
23 481 095 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
19 766 535 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
24 489 932 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
+1
18 958 510 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
19 013 885 ₫
13:45
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:30
Canberra (CBR)
T3, 3 Thá
3 082 524 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
18 820 074 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T5, 5 Thá
+1
22 645 064 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 50ph
4 điểm dừng
07:30
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
24 169 778 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
45g 20ph
4 điểm dừng
07:30
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
24 090 534 ₫
10:35
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:40
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
2 944 087 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
20 530 324 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g
4 điểm dừng
07:30
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
24 066 030 ₫
08:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
22 640 927 ₫
20:25
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Canberra (CBR)
T4, 4 Thá
3 598 400 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
18 770 427 ₫
20:45
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
39g 45ph
4 điểm dừng
16:30
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
22 819 781 ₫
20:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 5ph
4 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
21 902 916 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
23 469 638 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
18:15
Canberra (CBR)
T6, 6 Thá
+1
20 334 603 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T7, 7 Thá
+1
17 763 817 ₫
02:20
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
53g 20ph
4 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T7, 7 Thá
+1
21 735 201 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Canberra (CBR)
T7, 7 Thá
+1
29 002 333 ₫