07:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 238 957 ₫
08:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
51g 45ph
4 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
+1
21 703 627 ₫
10:15
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 449 784 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
90 287 988 ₫
19:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
54g 55ph
4 điểm dừng
02:05
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
20 498 511 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
+1
17 470 381 ₫
02:20
Perth (PER)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
9 360 532 ₫
03:45
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:30
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
5 357 251 ₫
07:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
23:50
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
8 883 286 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 55ph
4 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
20 272 799 ₫
10:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
46g
4 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
22 008 931 ₫
10:15
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
3 885 108 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
44g 45ph
4 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
21 490 066 ₫
12:15
Adelaide (ADL)
T2, 14 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
+1
5 239 686 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
+1
25 934 747 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
20 966 341 ₫
22:00
Perth (PER)
T2, 14 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
+1
8 161 492 ₫
03:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:30
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
3 932 195 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
29 950 179 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
41g 10ph
4 điểm dừng
02:05
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
20 588 736 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
37g 35ph
4 điểm dừng
23:50
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
22 254 997 ₫
11:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Canberra (CBR)
T3, 15 thá
3 283 614 ₫
15:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
16 601 252 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 20ph
4 điểm dừng
08:10
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
19 096 543 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
03:10
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
23 250 197 ₫
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
23:50
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
20 470 259 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
+1
12 880 187 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
19 745 732 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
05:30
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
20 606 963 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
58g 25ph
4 điểm dừng
11:40
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
48 168 783 ₫
07:00
Adelaide (ADL)
T4, 16 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
4 695 911 ₫
07:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
5 227 839 ₫
08:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
18 028 738 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
33 413 634 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
17 609 211 ₫
15:00
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
02:15
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
16 546 570 ₫
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
35g
4 điểm dừng
03:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
22 946 716 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
17 699 435 ₫
16:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
34g 35ph
4 điểm dừng
03:15
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
21 900 480 ₫
18:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
54g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Canberra (CBR)
T7, 19 thá
+1
24 799 198 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
41g 5ph
2 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
19 414 302 ₫
20:05
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:55
Canberra (CBR)
T4, 16 thá
3 759 949 ₫
21:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
49g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
31 134 941 ₫
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
19 628 167 ₫
22:00
Perth (PER)
T4, 16 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
+1
8 082 812 ₫
23:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
03:15
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
24 847 196 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
35g 35ph
3 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
20 714 806 ₫
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T6, 18 thá
+1
11 353 059 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:05
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
4 097 758 ₫
02:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:15
Canberra (CBR)
T5, 17 thá
3 507 807 ₫