W1 3985
12:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T7, 12 thá
45ph
Bay thẳng
12:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 12 thá
5 698 706 ₫
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
74g
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 15 thá
+1
35 236 649 ₫
21:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
64g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 15 thá
+1
13 144 784 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
61g
4 điểm dừng
16:50
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 16 thá
+1
47 985 904 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
130g 50ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
32 237 985 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
128g 15ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
31 602 467 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
123g 50ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
30 058 631 ₫
11:55
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
97g 5ph
4 điểm dừng
13:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
32 111 003 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
91g 20ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
32 748 041 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
85g 40ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
31 560 544 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
84g 55ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
31 641 351 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
19:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
+1
26 281 062 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
75g 40ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
31 480 041 ₫
17:45
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 16 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
15:55
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
+1
28 370 496 ₫
18:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
16:00
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
+1
19 444 681 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
63g 40ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
32 498 025 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
58g 10ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
32 889 301 ₫
W1 3985
14:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T5, 17 thá
30ph
Bay thẳng
14:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 17 thá
5 613 646 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
112g
Bay thẳng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
28 149 645 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
112g
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
28 149 645 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
107g 5ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
29 137 858 ₫
03:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
21:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 19 thá
+1
45 884 319 ₫
W1 3985
Giá tốt nhất
12:00
Port-au-Prince, Tussen-Luvertyur (PAP)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
12:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
5 494 258 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
87g 15ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
34 090 163 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
32 408 713 ₫
22:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
39g 45ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 22 thá
+1
42 859 530 ₫
19:30
Les Cayes, Les-Keies (CYA)
T2, 21 thá
50ph
Bay thẳng
20:20
Cap-Haïtien (CAP)
T2, 21 thá
6 823 015 ₫
09:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 22 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 23 thá
+1
15 215 080 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
99g 40ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
31 803 573 ₫
22:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 24 thá
+1
36 876 481 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
83g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
28 354 092 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
83g 10ph
Bay thẳng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
27 878 668 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
83g 10ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
27 731 029 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
73g 55ph
Bay thẳng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
28 538 490 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
73g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
28 440 671 ₫
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 25 thá
+1
36 753 144 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 23 thá
63g 20ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
30 692 326 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
62g 35ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
34 663 406 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
42g 15ph
4 điểm dừng
15:45
Cap-Haïtien (CAP)
T7, 26 thá
+1
44 974 786 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
107g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
29 617 534 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
107g 5ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
28 797 922 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
106g 20ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
29 105 656 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
103g 20ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
31 266 480 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
97g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
29 089 860 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
97g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
31 514 977 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 26 thá
76g 15ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
32 959 475 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
73g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
32 525 062 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 26 thá
61g 45ph
4 điểm dừng
13:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 29 thá
+1
32 366 790 ₫
11:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
16:50
Cap-Haïtien (CAP)
T4, 30 thá
+1
36 747 980 ₫
00:50
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
59g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 2 thá
+1
28 650 890 ₫