11:25
Livingstone (LVI)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
18 774 373 ₫
10:30
Victoria Falls (VFA)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
15 696 695 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
17 545 265 ₫
10:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T3, 3 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
19:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
18 280 577 ₫
10:35
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
16 530 134 ₫
11:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
07:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
22 899 152 ₫
11:15
Victoria Falls (VFA)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
16 225 310 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
17:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
33 664 852 ₫
12:05
Kruger Mpumalanga (MQP)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
5 010 762 ₫
13:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
19 039 314 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
19 359 015 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
22 504 115 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
20 996 455 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
29 928 463 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
39 204 545 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
27 753 545 ₫
13:25
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
10 217 460 ₫
13:25
Victoria Falls (VFA)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
15 713 788 ₫
11:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
16 527 918 ₫
13:45
Gaborone (GBE)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
10 582 426 ₫
14:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
17:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
23 663 269 ₫
15:00
Victoria Falls (VFA)
T3, 3 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
15 185 807 ₫
14:05
Windhoek (WDH)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
5 703 343 ₫
14:05
Windhoek (WDH)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
7 087 870 ₫
19:05
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
22 570 271 ₫
14:10
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
37 987 149 ₫
15:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
21 734 300 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
38 462 902 ₫
17:45
Male (MLE)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
22 413 269 ₫
15:00
Maputo (MPM)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
32 696 252 ₫
15:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
55g
3 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
26 370 600 ₫
15:10
East London (ELS)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
5 414 345 ₫
17:25
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
20 184 857 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
35 910 041 ₫
17:05
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
10:05
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
4 195 682 ₫
17:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
13 904 153 ₫
21:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
17 757 027 ₫
17:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
5 728 665 ₫
19:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
19 486 262 ₫
19:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
20 001 266 ₫
18:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
19:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
20 216 511 ₫
20:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
22 038 807 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
17:15
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
24 580 273 ₫
20:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
16 991 327 ₫
20:50
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:05
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
3 092 239 ₫
21:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
19 974 677 ₫
21:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
50g
2 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
13 193 530 ₫
21:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
20 018 359 ₫
20:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
17 644 973 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
32 107 812 ₫