21:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
15:15
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
22 915 122 ₫
21:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
41 287 442 ₫
22:10
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
57 428 459 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
42 886 263 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
+1
43 704 660 ₫
22:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T7, 12 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
24 618 750 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
80g 5ph
3 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
+1
36 959 414 ₫
23:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
28 023 574 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
79g 10ph
3 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
+1
38 428 823 ₫
00:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
17 391 093 ₫
00:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
78g 40ph
3 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T4, 16 thá
+1
67 914 819 ₫
01:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
39 035 178 ₫
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
40 167 082 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
51g 45ph
3 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
36 686 919 ₫
03:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
33 918 221 ₫
04:05
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
2 649 614 ₫
05:20
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
52g
3 điểm dừng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
19 609 636 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
57g 45ph
3 điểm dừng
15:15
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
20 629 747 ₫
05:50
Durban (DUR)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
1 242 785 ₫
06:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
25 284 343 ₫
06:15
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
25 621 241 ₫
06:20
Durban (DUR)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
1 246 127 ₫
07:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
12 010 146 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g
3 điểm dừng
14:00
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
22 979 525 ₫
08:05
Lusaka (LUN)
CN, 13 thá
10g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
14 984 811 ₫
08:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
22 540 252 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 15ph
3 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
22 943 374 ₫
10:45
Gaborone (GBE)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
9 298 864 ₫
11:05
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
07:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
24 864 816 ₫
11:25
Harare (HRE)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
10 906 495 ₫
11:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
21 572 392 ₫
11:40
Maputo (MPM)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
11 852 482 ₫
12:00
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
14 112 036 ₫
12:00
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
14 948 964 ₫
12:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
41 031 351 ₫
13:10
Mbombela, Kruger Mpumalanga (MQP)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
7 020 779 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
39 520 323 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
39 769 427 ₫
13:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
21 939 061 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
38 162 100 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
29g
3 điểm dừng
18:55
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
38 796 707 ₫
14:05
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
07:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
15 810 195 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g
2 điểm dừng
14:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
26 672 337 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
42g 25ph
3 điểm dừng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
22 217 024 ₫
15:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
27g 20ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
21 739 778 ₫
17:20
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
CN, 13 thá
3 205 845 ₫
ZN 418
17:25
Livingstone (LVI)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
19 022 723 ₫
17:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá
+1
21 802 661 ₫
17:35
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
17 281 730 ₫
18:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
26g
3 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
25 662 555 ₫