11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
50g
3 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
17 474 532 ₫
05:30
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
08:15
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
4 687 435 ₫
11:35
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
14:20
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
4 883 156 ₫
06:07
Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 31 Thá
3g 53ph
Bay thẳng
08:00
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
4 214 205 ₫
12:10
Santos Dumont (SDU)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
4 919 754 ₫
12:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
17 676 618 ₫
13:20
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
54g 40ph
4 điểm dừng
11:00
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
25 627 659 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
16 901 054 ₫
14:50
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
31 296 882 ₫
14:05
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
45g 35ph
4 điểm dừng
23:40
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
24 727 980 ₫
12:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:45
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
20 553 238 ₫
08:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
5 617 666 ₫
14:35
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
43g 56ph
3 điểm dừng
04:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
18 306 107 ₫
15:00
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:45
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
4 707 167 ₫
15:10
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
46g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
16 148 086 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
26 987 522 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
23 096 654 ₫
16:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
15:40
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
19 862 009 ₫
17:00
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
15 776 375 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
41g 6ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
25 184 025 ₫
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
40g 46ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
22 594 145 ₫
18:30
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
6 337 856 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
62g 15ph
4 điểm dừng
00:45
Horhe Chaves (LIM)
T3, 3 Thá
+1
35 913 030 ₫
12:00
Newark Liberty (EWR)
T7, 31 Thá
12g 44ph
1 điểm dừng
23:44
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
9 950 258 ₫
11:05
El-Dorado (BOG)
T7, 31 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:45
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
8 410 269 ₫
17:25
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
39g 6ph
2 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
20 840 613 ₫
19:50
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
6 731 843 ₫
21:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
51g 20ph
4 điểm dừng
17:10
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
25 796 648 ₫
22:00
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
36g 31ph
3 điểm dừng
04:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
17 561 095 ₫
16:05
Silvio Pettirossi (ASU)
T7, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
6 131 314 ₫
22:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
36g 26ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
24 541 806 ₫
20:30
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
36g 1ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
18 998 609 ₫
20:30
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
22:05
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
19 334 040 ₫
23:15
Hose Marti (HAV)
T7, 31 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
10 727 413 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
34g 56ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
20 401 753 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
37g 40ph
4 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
22 503 127 ₫
23:40
Tokumen (PTY)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:15
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
8 368 579 ₫
15:54
Tarapoto (TPP)
T7, 31 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
17:15
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
1 138 045 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
36g 45ph
4 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
25 908 988 ₫
16:35
Piura (PIU)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:15
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
1 123 724 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 20ph
4 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
22 441 387 ₫
19:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 31 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
22:15
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
4 227 571 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
22 092 909 ₫
19:07
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 31 Thá
7g 13ph
1 điểm dừng
01:20
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
+1
9 369 142 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
59g 5ph
4 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T3, 3 Thá
+1
23 274 872 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 45ph
4 điểm dừng
05:15
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
23 958 463 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
32g 1ph
3 điểm dừng
02:31
Horhe Chaves (LIM)
T2, 2 Thá
+1
28 828 889 ₫
02:35
El-Dorado (BOG)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
05:50
Horhe Chaves (LIM)
CN, 1 Thá
7 204 438 ₫
19:36
Punta Cana (PUJ)
T7, 31 Thá
5g 8ph
Bay thẳng
23:44
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
7 194 254 ₫
20:38
Arturo Merino Benites (SCL)
T7, 31 Thá
3g 52ph
Bay thẳng
22:30
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
3 903 597 ₫