21:45
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:25
Luxor (LXR)
T7, 12 thá
2 929 704 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
10 083 541 ₫
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
11 217 571 ₫
06:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
10 236 041 ₫
06:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
10 250 319 ₫
07:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
2 290 844 ₫
08:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
4 853 576 ₫
10:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
2 883 833 ₫
10:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
3 206 756 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
10 602 406 ₫
12:10
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
6 184 155 ₫
13:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
4 495 109 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
10 580 837 ₫
16:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:05
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
3 708 305 ₫
21:25
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
04:40
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
14 624 218 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
10 143 690 ₫
02:35
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
21:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
4 610 244 ₫
03:40
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:40
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 718 634 ₫
04:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
9 261 802 ₫
04:25
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
25g
1 điểm dừng
05:25
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
5 952 366 ₫
05:20
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 950 726 ₫
06:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T2, 14 thá
48g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
9 479 616 ₫
08:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
4 781 275 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
12 748 952 ₫
12:00
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
13:00
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 620 815 ₫
13:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
4 753 326 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
10 376 086 ₫
14:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
10 520 080 ₫
16:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 899 994 ₫
20:35
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
21:35
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
2 632 906 ₫
20:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
5 887 964 ₫
20:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
4 766 389 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
+1
11 740 081 ₫
22:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 129 595 ₫
04:00
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
2 496 506 ₫
06:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
4 869 980 ₫
07:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
9 192 235 ₫
07:15
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:55
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
4 087 126 ₫
12:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
7 703 992 ₫
13:30
Abu Dhabi (AUH)
T3, 15 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
4 766 085 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
15 304 089 ₫
14:45
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:20
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
4 796 768 ₫
15:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
22:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
12 006 501 ₫
18:30
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 15 thá
10g
1 điểm dừng
04:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
5 263 078 ₫
21:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
6 542 925 ₫
21:45
Jeddah (JED)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
+1
5 152 196 ₫
22:30
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
3 300 322 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
01:25
Luxor (LXR)
T6, 18 thá
+1
9 634 546 ₫
04:55
Dammam, King Fahd (DMM)
T4, 16 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
5 262 167 ₫
06:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
4 853 576 ₫