21:00
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 536 302 ₫
21:00
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
18 491 403 ₫
21:00
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
34 832 918 ₫
21:05
Asuncion, Silvio Pettirossi (ASU)
CN, 13 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
04:00
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
22 122 851 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
57g 50ph
3 điểm dừng
07:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
8 695 547 ₫
21:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
5 878 547 ₫
21:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
1 909 290 ₫
21:40
Agadir, Al-Masira (AGA)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 889 908 ₫
21:40
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
7g 10ph
Bay thẳng
04:50
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
8 740 810 ₫
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
02:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
12 619 539 ₫
21:45
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
12 417 522 ₫
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
1 260 708 ₫
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
05:10
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
13 779 695 ₫
22:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
9g 50ph
Bay thẳng
08:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
20 629 139 ₫
22:20
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 434 838 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
23:15
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
10 420 742 ₫
22:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 154 748 ₫
22:35
Nador (NDR)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
3 397 229 ₫
22:40
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
9g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
4 379 063 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
6 256 455 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
9 971 748 ₫
23:50
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
02:45
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
20 856 674 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
8 193 693 ₫
23:59
Miami (MIA)
CN, 13 thá
31g 1ph
1 điểm dừng
07:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
14 043 684 ₫
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
6 622 213 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
6 144 055 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
5 886 141 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
10 556 534 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
5 772 526 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
5 019 442 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
6 785 953 ₫
01:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 14 thá
8g 10ph
Bay thẳng
09:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
16 443 587 ₫
01:10
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
T2, 14 thá
8g 10ph
Bay thẳng
09:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
21 168 358 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
3 801 568 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
05:55
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
6 126 132 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
57g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
8 206 149 ₫
01:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
1 034 388 ₫
01:45
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
1 656 844 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
6 796 889 ₫
01:45
Miami (MIA)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
9 871 195 ₫
01:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 14 thá
56g 34ph
3 điểm dừng
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
13 255 058 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
52g 40ph
3 điểm dừng
06:40
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
5 082 022 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
6 490 066 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
4 905 523 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
14:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
9 699 556 ₫
02:25
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
14 614 800 ₫
02:55
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
6 074 184 ₫
03:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
7 919 679 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
+1
9 492 071 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
1 807 522 ₫