00:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
4 527 676 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
3 826 264 ₫
00:20
Madeira (FNC)
T7, 31 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
1 969 302 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T6, 30 Thá
24g
1 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
1 239 247 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 639 870 ₫
23:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
1 863 008 ₫
22:40
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
741 830 ₫
22:40
Turin (TRN)
T6, 30 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
1 335 357 ₫
00:45
Nador (NDR)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
583 344 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T6, 30 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
2 708 586 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
7 327 917 ₫
02:50
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
9 928 936 ₫
00:50
Mariskal Sukre (UIO)
T7, 31 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
32 655 789 ₫
21:55
Fuerteventura (FUE)
T6, 30 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
2 481 677 ₫
18:25
Hose Marti (HAV)
T6, 30 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
18 839 487 ₫
23:30
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
2 643 982 ₫
02:40
Kurumoch (KUF)
T7, 31 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 462 290 ₫
18:45
Las-Amerikas (SDQ)
T6, 30 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
06:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
15 489 318 ₫
23:15
Nador (NDR)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
3 032 560 ₫
06:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 31 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
9 384 418 ₫
19:36
Sibao (Santyago) (STI)
T6, 30 Thá
31g 34ph
2 điểm dừng
08:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
16 311 664 ₫
18:37
Cancun (CUN)
T6, 30 Thá
28g 23ph
1 điểm dừng
05:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
9 538 449 ₫
04:40
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
7 201 573 ₫
19:50
Edvard Logan (BOS)
T6, 30 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
7 855 886 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 631 278 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
20g 30ph
3 điểm dừng
20:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
4 377 146 ₫
03:25
Viracopos (VCP)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
11 474 972 ₫
07:30
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
10 235 088 ₫
03:30
Jorge Newbery (AEP)
T7, 31 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
12 653 434 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 651 964 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
34g
2 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 913 561 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 183 825 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T7, 31 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
7 841 883 ₫
03:50
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
8 948 422 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
9 315 041 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
4 945 214 ₫
03:55
Horhe Chaves (LIM)
T7, 31 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
01:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
+1
12 664 573 ₫
04:00
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
8 854 221 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 31 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
9 701 709 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
5 534 923 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T7, 31 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
8 746 018 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
3 153 175 ₫
04:30
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
4 128 278 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
37g
1 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
7 135 060 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T7, 31 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
7 506 134 ₫
04:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
8 250 510 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T7, 31 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
8 947 785 ₫
05:55
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
5 077 922 ₫
05:05
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
5 204 902 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
6 756 030 ₫