20:10
Surabaya (SUB)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T5, 22 Thá
1 769 308 ₫
21:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:55
Udzhungpandang (UPG)
T6, 23 Thá
+1
2 362 205 ₫
01:00
Manado (MDC)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:45
Udzhungpandang (UPG)
T6, 23 Thá
2 741 834 ₫
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:00
Udzhungpandang (UPG)
T6, 23 Thá
2 483 849 ₫
14:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:50
Udzhungpandang (UPG)
T6, 23 Thá
2 658 028 ₫
10:40
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Udzhungpandang (UPG)
T6, 23 Thá
2 046 681 ₫
01:00
Manado (MDC)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:45
Udzhungpandang (UPG)
T7, 24 Thá
2 584 228 ₫
17:20
Penang (PEN)
T7, 24 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
+1
3 790 973 ₫
03:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
2 570 469 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
2 662 718 ₫
08:00
Manado (MDC)
CN, 25 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:25
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
2 835 021 ₫
14:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 25 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:50
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
3 254 677 ₫
15:05
Luwuk (LUW)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:15
Udzhungpandang (UPG)
CN, 25 Thá
2 976 053 ₫
02:40
Don Mueang (DMK)
T2, 26 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Udzhungpandang (UPG)
T2, 26 Thá
5 529 635 ₫
13:35
Pattimura (AMQ)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:15
Udzhungpandang (UPG)
T2, 26 Thá
3 103 325 ₫
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:25
Udzhungpandang (UPG)
T2, 26 Thá
3 664 326 ₫
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:50
Udzhungpandang (UPG)
T2, 26 Thá
2 968 860 ₫
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:00
Udzhungpandang (UPG)
T4, 28 Thá
2 435 066 ₫
08:55
Surabaya (SUB)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Udzhungpandang (UPG)
T4, 28 Thá
1 517 265 ₫
14:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Udzhungpandang (UPG)
T4, 28 Thá
2 019 476 ₫
00:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:50
Udzhungpandang (UPG)
T5, 29 Thá
2 468 839 ₫
13:00
Matiara (PLW)
T5, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Udzhungpandang (UPG)
T5, 29 Thá
2 030 733 ₫
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:50
Udzhungpandang (UPG)
T5, 29 Thá
2 815 633 ₫
22:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:25
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
+1
2 400 355 ₫
11:15
Baballa (TTE)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:05
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
2 537 322 ₫
10:55
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 30 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
+1
5 513 062 ₫
12:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:10
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
2 565 778 ₫
16:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
1 822 156 ₫
17:00
Changi (SIN)
T6, 30 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
4 769 752 ₫
19:50
Sepingan (BPN)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:00
Udzhungpandang (UPG)
T6, 30 Thá
1 383 112 ₫
04:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:55
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
2 598 926 ₫
08:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:00
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
2 446 323 ₫
08:55
Surabaya (SUB)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:30
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
1 592 628 ₫
11:15
Surabaya (SUB)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:45
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
1 545 096 ₫
14:55
Surabaya (SUB)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
1 710 519 ₫
15:35
Surabaya (SUB)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Udzhungpandang (UPG)
T7, 31 Thá
1 850 300 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Udzhungpandang (UPG)
CN, 1 Thá
2 623 317 ₫
IP 806
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:25
Udzhungpandang (UPG)
CN, 1 Thá
2 657 715 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Udzhungpandang (UPG)
T2, 2 Thá
+1
4 312 572 ₫
10:35
Surabaya (SUB)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:00
Udzhungpandang (UPG)
CN, 1 Thá
1 994 772 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
CN, 1 Thá
1 934 106 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:55
Udzhungpandang (UPG)
T2, 2 Thá
2 520 123 ₫
14:35
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Udzhungpandang (UPG)
T2, 2 Thá
1 773 061 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T2, 2 Thá
1 871 877 ₫
12:50
Labuan Badzho (LBJ)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Udzhungpandang (UPG)
T3, 3 Thá
2 983 558 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
+1
5 569 037 ₫
20:10
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:45
Udzhungpandang (UPG)
T3, 3 Thá
1 855 616 ₫
13:35
Pattimura (AMQ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:15
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
3 128 655 ₫
14:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
1 913 154 ₫
14:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:50
Udzhungpandang (UPG)
T4, 4 Thá
3 406 028 ₫