02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
60g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T3, 3 Thá
+1
29 183 414 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
74g 15ph
4 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
27 650 108 ₫
12:35
Douala (DLA)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
CN, 1 Thá
7 017 628 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
22 445 206 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
24 834 274 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
24 018 929 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
25 721 860 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
17 654 659 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
24 099 127 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
30 072 910 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T3, 3 Thá
+1
20 801 469 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T3, 3 Thá
+1
42 485 751 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
18 441 998 ₫
23:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
17 416 294 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
18 125 981 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
19 925 976 ₫
08:30
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
15 386 525 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T4, 4 Thá
+1
28 010 999 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 6 Thá
+1
22 379 011 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T5, 5 Thá
+1
28 484 866 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 6 Thá
+1
18 750 060 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 6 Thá
+1
19 246 841 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 6 Thá
+1
17 799 143 ₫
09:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
69g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
20 736 865 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
20 934 496 ₫
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
20 846 342 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
45g 55ph
4 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
26 790 210 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T7, 7 Thá
+1
30 358 058 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
22 024 168 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
+1
20 510 593 ₫
03:20
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Sant-Izabel (SSG)
T7, 7 Thá
19 116 997 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 11 Thá
+1
24 765 215 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
58g 30ph
4 điểm dừng
11:40
Sant-Izabel (SSG)
T4, 11 Thá
+1
23 605 210 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
39g
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 11 Thá
+1
24 209 240 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 11 Thá
+1
19 417 102 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 13 Thá
+1
22 590 008 ₫
12:30
Douala (DLA)
T4, 11 Thá
30ph
Bay thẳng
13:00
Sant-Izabel (SSG)
T4, 11 Thá
10 581 339 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T5, 12 Thá
+1
29 841 864 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T6, 13 Thá
+1
19 417 738 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T6, 13 Thá
53g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 15 Thá
+1
15 234 404 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
CN, 15 Thá
+1
21 981 204 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
73g 15ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
+1
23 330 246 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
40g
2 điểm dừng
20:00
Sant-Izabel (SSG)
T2, 16 Thá
+1
29 648 052 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
+1
21 857 725 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
+1
18 345 252 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
+1
20 045 318 ₫
10:30
Yaoundé Nsimalen (NSI)
T4, 18 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
16 853 636 ₫
14:30
Douala (DLA)
T4, 18 Thá
30ph
Bay thẳng
15:00
Sant-Izabel (SSG)
T4, 18 Thá
12 152 198 ₫
07:40
Maya-Maya (BZV)
T5, 19 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Sant-Izabel (SSG)
T5, 19 Thá
25 145 199 ₫
08:30
Yaoundé Nsimalen (NSI)
T6, 20 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Sant-Izabel (SSG)
T6, 20 Thá
14 428 606 ₫