06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
11 609 758 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
14 585 941 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
15 747 615 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
17 472 811 ₫
14:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:30
Mombasa (MBA)
CN, 13 thá
1 502 521 ₫
15:20
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
16:30
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
8 789 720 ₫
19:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
15 838 447 ₫
19:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
+1
16 199 344 ₫
20:59
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
21:59
Mombasa (MBA)
CN, 13 thá
2 532 353 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
+1
14 645 786 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
+1
17 621 362 ₫
00:35
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
4 545 841 ₫
03:45
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:55
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
1 721 247 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
+1
13 904 551 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
+1
14 527 614 ₫
17:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
+1
9 543 411 ₫
17:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
10 751 261 ₫
18:10
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
1 776 232 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
15 013 063 ₫
22:00
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
8 369 889 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
17 522 936 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
39g 35ph
4 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
15 241 509 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
14 733 884 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
12 137 736 ₫
01:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
14 611 763 ₫
02:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
32g
4 điểm dừng
10:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
16 891 366 ₫
03:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
16:30
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
8 156 328 ₫
03:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
10 114 831 ₫
08:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
4 316 483 ₫
09:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
10:00
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
1 594 265 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g 59ph
2 điểm dừng
21:59
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
14 175 831 ₫
10:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
1 737 044 ₫
12:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
15:45
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
6 658 363 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
14 732 061 ₫
15:15
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
1 740 081 ₫
16:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
11 343 946 ₫
17:00
Addis Ababa, Bole (ADD)
T3, 15 thá
4g 59ph
1 điểm dừng
21:59
Mombasa (MBA)
T3, 15 thá
8 798 226 ₫
00:35
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
4 495 717 ₫
07:20
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
9 108 694 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
10 453 551 ₫
11:25
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 16 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
14:50
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
6 757 397 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
27g 55ph
4 điểm dừng
16:00
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
15 041 011 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
15 255 180 ₫
15:20
Sochi, Adler (AER)
T4, 16 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
08:00
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
15 864 573 ₫
19:55
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
19:25
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
+1
7 121 028 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
05:00
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
+1
11 908 075 ₫
03:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
+1
6 848 533 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
30g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
+1
12 495 899 ₫
04:00
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
05:00
Mombasa (MBA)
T5, 17 thá
1 584 240 ₫
08:00
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T6, 18 thá
+1
4 315 876 ₫