22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
69g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 294 793 ₫
01:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
15g 3ph
1 điểm dừng
16:03
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
4 397 594 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
63g 20ph
3 điểm dừng
16:20
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
48 376 876 ₫
01:40
Charlotte, Duglas (CLT)
CN, 13 thá
17g 47ph
2 điểm dừng
19:27
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
7 288 110 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
66g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 753 813 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
66g 30ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 933 957 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
65g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 974 968 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
65g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 855 277 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
65g 15ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 560 605 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
64g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 076 068 ₫
04:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
64g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
21 539 279 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
63g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 660 550 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
62g 5ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 036 576 ₫
06:55
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 194 179 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
61g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 064 220 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
61g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
15 466 310 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 959 171 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Montego Bay (MBJ)
T2, 14 thá
+1
57 462 179 ₫
10:30
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
10g 46ph
1 điểm dừng
21:16
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
6 600 948 ₫
10:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
11 316 909 ₫
11:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:35
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
3 518 744 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
16 412 297 ₫
12:43
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
16:43
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
4 109 909 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
50g 36ph
2 điểm dừng
16:56
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
45 954 797 ₫
14:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:50
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
3 507 807 ₫
16:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 851 024 ₫
16:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
20:45
Montego Bay (MBJ)
CN, 13 thá
6 378 881 ₫
17:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
22g 58ph
2 điểm dừng
16:03
Montego Bay (MBJ)
T2, 14 thá
+1
38 256 577 ₫
17:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 623 489 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
50g 45ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 364 967 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 948 843 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 390 182 ₫
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
19g 8ph
1 điểm dừng
17:53
Montego Bay (MBJ)
T2, 14 thá
+1
10 174 980 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
14 519 412 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
16 507 078 ₫
23:27
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
18g 42ph
1 điểm dừng
18:09
Montego Bay (MBJ)
T2, 14 thá
+1
5 301 051 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
16 238 532 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
14 878 790 ₫
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 238 593 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
16 812 078 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
16 466 371 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 971 019 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
22 798 773 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
49 001 762 ₫
04:10
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
10 684 124 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
23 471 049 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
38g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
12 430 889 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
21 473 054 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
17 162 647 ₫
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Montego Bay (MBJ)
T3, 15 thá
+1
11 412 297 ₫