12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
29g 33ph
2 điểm dừng
10:28
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
19 115 840 ₫
05:19
Newark Liberty (EWR)
T7, 7 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
14:39
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
4 793 773 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
19:30
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
21 213 038 ₫
07:00
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 7 Thá
3g 59ph
Bay thẳng
10:59
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
5 642 319 ₫
08:00
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
6g 54ph
1 điểm dừng
14:54
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
3 779 010 ₫
16:00
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
6g 24ph
1 điểm dừng
22:24
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
3 587 845 ₫
09:09
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T7, 7 Thá
26g 53ph
1 điểm dừng
12:02
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 720 070 ₫
20:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
49g 39ph
3 điểm dừng
13:54
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
+1
15 982 362 ₫
20:20
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:45
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 736 286 ₫
21:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
+1
21 753 787 ₫
14:10
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 632 440 ₫
16:20
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T7, 7 Thá
20g 52ph
1 điểm dừng
13:12
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 688 573 ₫
16:41
Tergud Marshall (BWI)
T7, 7 Thá
17g 34ph
2 điểm dừng
10:15
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
4 276 412 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
43g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
+1
21 747 862 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
39g 43ph
2 điểm dừng
10:28
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
+1
24 089 239 ₫
18:50
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T7, 7 Thá
22g 19ph
2 điểm dừng
17:09
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 719 446 ₫
03:16
Tergud Marshall (BWI)
CN, 8 Thá
14g 59ph
1 điểm dừng
18:15
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
5 269 969 ₫
21:15
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
3 455 932 ₫
21:30
John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
+1
4 783 794 ₫
02:05
Ministro Pistarini (EZE)
CN, 8 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
11 934 224 ₫
09:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
65g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
18 783 719 ₫
10:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
63g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
16 632 571 ₫
07:50
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
63g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
13 776 016 ₫
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
15 955 543 ₫
06:30
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
CN, 8 Thá
8g 9ph
1 điểm dừng
14:39
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
3 682 024 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
48g 48ph
2 điểm dừng
10:28
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
29 788 939 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
46g 13ph
2 điểm dừng
10:28
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
21 362 726 ₫
13:04
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
CN, 8 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
14:57
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
3 679 218 ₫
15:57
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
CN, 8 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:02
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
+1
3 700 423 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
25 044 127 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
18 775 299 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
21 905 035 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
20 509 190 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
26 939 869 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
18 760 954 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
15 940 886 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
16 336 313 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
45g
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
20 520 105 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
19 762 619 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
17 014 277 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
39g 38ph
2 điểm dừng
13:58
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
23 952 025 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
43g 25ph
4 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
17 739 954 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
34g 33ph
2 điểm dừng
10:28
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
20 521 976 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
14 729 968 ₫
09:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
14 105 019 ₫
00:25
Huares (MEX)
T2, 9 Thá
36g 23ph
2 điểm dừng
13:48
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
11 534 743 ₫
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
18 271 348 ₫
04:26
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 9 Thá
32g 52ph
2 điểm dừng
11:18
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
11 759 588 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
14 546 288 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
18:25
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
+1
18 946 817 ₫