09:30
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Niamey (NIM)
T5, 5 Thá
8 089 754 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Niamey (NIM)
T6, 6 Thá
+1
18 114 546 ₫
21:15
Karfagen (TUN)
T5, 5 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
9 536 796 ₫
01:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
10 490 821 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
12 783 305 ₫
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
43g
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
17 068 571 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
10 992 939 ₫
09:30
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
9 186 255 ₫
11:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
16 879 335 ₫
08:35
Mohammed V (CMN)
T6, 6 Thá
17g 25ph
3 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
14 948 690 ₫
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
17 037 816 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
64g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Niamey (NIM)
T2, 9 Thá
+1
19 092 107 ₫
19:40
Huari Bumeden (ALG)
T6, 6 Thá
7g 20ph
Bay thẳng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 7 Thá
+1
5 294 524 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
15 631 885 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
64g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
11 099 325 ₫
10:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
64g 5ph
2 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
13 269 418 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
11 191 590 ₫
17:10
Karfagen (TUN)
T7, 7 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
01:25
Niamey (NIM)
CN, 8 Thá
+1
11 864 742 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
11 016 790 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
13 559 077 ₫
19:35
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
11 113 761 ₫
22:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
12 268 319 ₫
00:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
10 464 459 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
14 228 150 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T2, 9 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
12 627 648 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
9 190 962 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
8 912 600 ₫
12:05
Karfagen (TUN)
T2, 9 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
11 886 396 ₫
16:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Niamey (NIM)
T3, 10 Thá
+1
10 710 497 ₫
20:00
Blaise Diagne (DSS)
T2, 9 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
12 557 979 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
19:55
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
16 650 557 ₫
05:20
Dubai (DXB)
T3, 10 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
14 230 347 ₫
02:35
Blaise Diagne (DSS)
T3, 10 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
12 557 979 ₫
10:55
Huari Bumeden (ALG)
T3, 10 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
14 472 933 ₫
13:55
Huari Bumeden (ALG)
T3, 10 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
14 415 189 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
10g
1 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
11 207 281 ₫
18:20
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
+1
11 342 853 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
67g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 14 Thá
+1
9 601 130 ₫
15:55
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
19:55
Niamey (NIM)
T4, 11 Thá
14 368 743 ₫
21:50
Sharjah (SHJ)
T4, 11 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T6, 13 Thá
+1
14 163 188 ₫
20:00
Blaise Diagne (DSS)
T4, 11 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
T6, 13 Thá
+1
12 563 314 ₫
05:25
Sharjah (SHJ)
T5, 12 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
T6, 13 Thá
+1
14 163 188 ₫
02:35
Blaise Diagne (DSS)
T5, 12 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Niamey (NIM)
T6, 13 Thá
+1
12 563 314 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 14 Thá
+1
9 314 609 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:00
Niamey (NIM)
T6, 13 Thá
+1
34 431 194 ₫
12:30
Jeddah (JED)
T5, 12 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 14 Thá
+1
14 162 875 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 12 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 14 Thá
+1
15 836 498 ₫
05:00
XNB
T6, 13 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Niamey (NIM)
CN, 15 Thá
+1
10 675 663 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Niamey (NIM)
T7, 14 Thá
+1
9 601 130 ₫
19:10
Sharjah (SHJ)
T6, 13 Thá
34g
2 điểm dừng
02:10
Niamey (NIM)
CN, 15 Thá
+1
15 027 773 ₫