07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
12 039 006 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
8 089 495 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
5 667 112 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
12 733 155 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
12 822 468 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
17 883 833 ₫
10:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
4 781 882 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
52g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
7 979 221 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
68g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá
+1
5 325 658 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
8 972 902 ₫
12:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
8 567 653 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
7 180 266 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
8 960 447 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
12 141 078 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
48g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 215 323 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
6 841 546 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
64g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá
+1
6 591 530 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
5 717 237 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
10 037 062 ₫
17:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
11 553 557 ₫
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 820 463 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
15 828 726 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 028 799 ₫
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
5 675 618 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
5 514 004 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
6 793 244 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
16 824 230 ₫
19:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
5 927 152 ₫
19:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
6 608 239 ₫
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
4 515 159 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 616 927 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 947 749 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
59g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá
+1
5 292 849 ₫
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
9 285 497 ₫
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá
+1
4 522 450 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá
+1
9 108 087 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá
6 025 882 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
10 496 993 ₫
00:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
10 799 259 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
12 326 691 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
11 358 527 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
14 804 970 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
8 409 381 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
4 294 307 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
5 403 427 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
10 597 545 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá
+1
5 424 084 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
6 582 721 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
7 397 473 ₫
03:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá
+1
5 398 870 ₫