00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
7 762 092 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
6 672 575 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
6 985 629 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
17g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
9 283 046 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
10 388 073 ₫
02:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
23 157 445 ₫
00:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
01:25
Nis (INI)
T3, 3 Thá
1 114 523 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
23 709 483 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
6 002 469 ₫
03:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
12 939 985 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
7 557 926 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
8 057 736 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
7 266 713 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
12 438 276 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
4 899 975 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
7 007 154 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
7 432 894 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
5 409 281 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
6 177 197 ₫
09:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
7 380 983 ₫
09:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
10 251 013 ₫
12:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
8 177 703 ₫
11:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
3 848 759 ₫
14:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
13:30
Nis (INI)
T4, 4 Thá
+1
9 035 515 ₫
15:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T4, 4 Thá
+1
3 535 072 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T4, 4 Thá
+1
10 612 497 ₫
17:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Nis (INI)
T3, 3 Thá
2 547 797 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
66g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
5 284 249 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
9 072 867 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
75g 45ph
3 điểm dừng
01:25
Nis (INI)
T7, 7 Thá
+1
11 460 496 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
5 415 612 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
5 489 364 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
6 255 381 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
8 420 170 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
9 116 865 ₫
10:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
31g
3 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
10 288 997 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
6 562 737 ₫
06:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
3 814 890 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
7 938 719 ₫
10:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
7 846 290 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
3 945 936 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
7 052 735 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
77g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T7, 7 Thá
+1
6 592 175 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Nis (INI)
T7, 7 Thá
+1
4 621 423 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
T5, 5 Thá
+1
3 613 890 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
7 947 582 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
45g
3 điểm dừng
10:35
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
9 154 216 ₫
13:40
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
93g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Nis (INI)
CN, 8 Thá
+1
4 801 849 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Nis (INI)
T6, 6 Thá
+1
11 521 588 ₫
17:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
73g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Nis (INI)
T7, 7 Thá
+1
7 378 450 ₫