Chuyến bay đến Nis

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Nis

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
12 039 006 ₫
Azimuth
A4 5071
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
53g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
8 089 495 ₫
AJet
VF 263
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
5 667 112 ₫
Ural Airlines
U6 783
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
12 733 155 ₫
Island Express
2S 002
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
12 822 468 ₫
Island Express
2S 2
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
17 883 833 ₫
Wizz Air
W6 7801
10:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
4 781 882 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
52g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
7 979 221 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
68g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá +1
5 325 658 ₫
Island Express
2S 124
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
8 972 902 ₫
FlyOne Armenia
3F 931
12:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
8 567 653 ₫
FlyOne Armenia
3F 877
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
7 180 266 ₫
Aeroflot
SU 2134
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
8 960 447 ₫
S7 Airlines
S7 2514
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
12 141 078 ₫
Azimuth
A4 6069
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
48g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 215 323 ₫
Wizz Air
W6 3242
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
6 841 546 ₫
Air Serbia
JU 144
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
64g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá +1
6 591 530 ₫
Pegasus
PC 353
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
41g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
5 717 237 ₫
Nordwind Airlines
N4 705
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
10 037 062 ₫
Red Vings
WZ 1025
17:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
11 553 557 ₫
Aeroflot
SU 812
17:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 820 463 ₫
Pobeda
DP 6822
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
15 828 726 ₫
Aeroflot
SU 2132
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 028 799 ₫
Pegasus
PC 2026
19:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
15g
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
5 675 618 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
5 514 004 ₫
Air Bagan
W9 5708
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
6 793 244 ₫
Pobeda
DP 6844
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
16 824 230 ₫
Turkish Airlines
TK 2433
19:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
5 927 152 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1604
19:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
6 608 239 ₫
Pegasus
PC 2676
20:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
4 515 159 ₫
Azal
J2 804
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 616 927 ₫
Aeroflot
SU 2138
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 947 749 ₫
Turkish Airlines
TK 3004
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
59g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá +1
5 292 849 ₫
Azal
J2 646
20:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
9 285 497 ₫
Turkish Airlines
TK 3045
20:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá +1
4 522 450 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
23:40
Nis (INI)
T2, 14 thá +1
9 108 087 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
9g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Nis (INI)
T2, 14 thá
6 025 882 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
10 496 993 ₫
Pobeda
DP 324
00:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
10 799 259 ₫
Pobeda
DP 6526
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
12 326 691 ₫
Pobeda
DP 6542
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
11 358 527 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
14:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
14 804 970 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
8 409 381 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
4 294 307 ₫
Turkish Airlines
TK 3049
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
5 403 427 ₫
Ural Airlines
U6 773
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
36g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
10 597 545 ₫
AJet
VF 3020
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
07:55
Nis (INI)
T4, 16 thá +1
5 424 084 ₫
Pegasus
PC 551
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
6 582 721 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
7 397 473 ₫
Sun Express
XQ 110
03:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Nis (INI)
T3, 15 thá +1
5 398 870 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1132815 ₫ · cao nhất: 5653442 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5325658 ₫ 14.09.2026 — 1237621 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 5653442 ₫ 17.09.2026 — 3433076 ₫ 18.09.2026 — 1237317 ₫ 19.09.2026 — 1234279 ₫ 20.09.2026 — 3564311 ₫ 21.09.2026 — 1237621 ₫ 22.09.2026 — 1222735 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 4227474 ₫ 25.09.2026 — 1237317 ₫ 26.09.2026 — 1233975 ₫ 27.09.2026 — 4454402 ₫ 28.09.2026 — 1233672 ₫ 29.09.2026 — 1132815 ₫ 30.09.2026 — 2643842 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5325658 ₫
14
placeholder
1237621 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
5653442 ₫
17
placeholder
3433076 ₫
18
placeholder
1237317 ₫
19
placeholder
1234279 ₫
20
placeholder
3564311 ₫
21
placeholder
1237621 ₫
22
Giá tốt
1222735 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
4227474 ₫
25
placeholder
1237317 ₫
26
Giá tốt
1233975 ₫
27
placeholder
4454402 ₫
28
Giá tốt
1233672 ₫
29
Giá tốt
1132815 ₫
30
placeholder
2643842 ₫

Các hãng hàng không bay đến Nis

Air Serbia
Giá từ
₫1 132 815
Wizz Air
Giá từ
₫2 081 232
AJet
Giá từ
₫2 466 432
Pegasus
Giá từ
₫2 555 745
Turkish Airlines
Giá từ
₫3 067 623
Ryanair
Giá từ
₫3 166 049
LC Peru
Giá từ
₫3 170 302
Lauda Europe
Giá từ
₫3 211 921
K D Air Corporation
Giá từ
₫3 344 371
EasyJet Europe
Giá từ
₫3 450 999
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫3 769 974
Air Bagan
Giá từ
₫3 888 754
Sun Express
Giá từ
₫3 915 487
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫4 416 125
FlyOne Armenia
Giá từ
₫4 587 156
Smart Wings
Giá từ
₫4 841 728
Azimuth
Giá từ
₫4 962 027
Tarom
Giá từ
₫4 976 609
S7 Airlines
Giá từ
₫5 168 297
Mavi Gok Airlines
Giá từ
₫5 331 733

Điểm đến phổ biến đến Nis

FMM
Memmingen — Nis
Đức → Serbia
INI
từ
₫529 801
VIE
Viên — Nis
Áo → Serbia
INI
từ
₫568 686
BEG
Serbia → Serbia
INI
từ
₫908 621
EAP
Basel — Nis
Thụy Sĩ → Serbia
INI
từ
₫999 757
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Serbia
INI
từ
₫2 015 007
EVN
Armenia → Serbia
INI
từ
₫2 056 626
TIV
Tivat — Nis
Montenegro → Serbia
INI
từ
₫2 121 332
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Serbia
INI
từ
₫2 526 581
DTM
Dortmund — Nis
Đức → Serbia
INI
từ
₫2 596 148

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Serbia

Tất cả các gói

serbiamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

serbiamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

serbiamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

serbiamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

serbiamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Nis do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Победа, Pegasus Airlines, Аэрофлот, Turkish Airlines, Азимут, Air Serbia, Island Express, Wizz Air, S7 Airlines, Ред Вингс, Azal, FlyOne Armenia, SCAT, Белавиа.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC2026), do Pegasus Airlines khai thác, đến Nis lúc 10:00.
Vé rẻ nhất đến Nis từ Belgrade có giá ₫1 237 621 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay JU1106, do Air Serbia khai thác.