04:00
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
22:45
East Midlands (EMA)
T5, 22 Thá
+1
10 800 277 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
08:10
East Midlands (EMA)
T6, 23 Thá
+1
4 801 292 ₫
13:05
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
00:55
East Midlands (EMA)
T5, 22 Thá
+1
3 419 242 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
08:10
East Midlands (EMA)
T6, 23 Thá
+1
5 056 791 ₫
15:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
07:40
East Midlands (EMA)
T6, 23 Thá
+1
4 141 818 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:05
East Midlands (EMA)
T7, 24 Thá
+1
4 201 208 ₫
15:05
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
14:55
East Midlands (EMA)
CN, 25 Thá
+1
8 652 038 ₫
23:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
13:00
East Midlands (EMA)
T2, 26 Thá
+1
9 930 464 ₫
22:45
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
23:20
East Midlands (EMA)
T2, 26 Thá
+1
8 931 046 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:50
East Midlands (EMA)
T4, 28 Thá
+1
6 881 480 ₫
06:00
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
12:40
East Midlands (EMA)
T5, 29 Thá
+1
10 792 235 ₫
06:10
Frederik Shopen (WAW)
T4, 28 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
16:15
East Midlands (EMA)
T4, 28 Thá
6 817 451 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
T4, 28 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
22:25
East Midlands (EMA)
T4, 28 Thá
4 021 492 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 29 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
10:10
East Midlands (EMA)
T6, 30 Thá
+1
7 322 264 ₫
04:25
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
08:10
East Midlands (EMA)
T7, 31 Thá
+1
10 053 265 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
16:05
East Midlands (EMA)
T7, 31 Thá
+1
12 902 737 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
10:10
East Midlands (EMA)
T7, 31 Thá
+1
6 550 815 ₫
06:15
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:10
East Midlands (EMA)
T6, 30 Thá
1 942 540 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:30
East Midlands (EMA)
T7, 31 Thá
+1
6 762 391 ₫
19:35
Edinburgh (EDI)
T6, 30 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:10
East Midlands (EMA)
T7, 31 Thá
+1
3 846 106 ₫
10:00
Edinburgh (EDI)
T7, 31 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:10
East Midlands (EMA)
CN, 1 Thá
+1
3 086 412 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g
3 điểm dừng
12:10
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
+1
11 288 078 ₫
11:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:40
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
2 544 480 ₫
22:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:40
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
1 509 181 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
11:55
East Midlands (EMA)
T5, 5 Thá
+1
8 605 640 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
20:20
East Midlands (EMA)
T6, 6 Thá
+1
5 229 702 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
19:55
East Midlands (EMA)
T6, 6 Thá
+1
4 581 673 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
19:55
East Midlands (EMA)
T6, 6 Thá
+1
4 910 482 ₫
07:45
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:25
East Midlands (EMA)
T5, 5 Thá
816 919 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
20:20
East Midlands (EMA)
T6, 6 Thá
5 020 601 ₫
11:10
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:50
East Midlands (EMA)
T7, 7 Thá
1 061 901 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
23:40
East Midlands (EMA)
T7, 7 Thá
6 898 802 ₫
21:15
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
T7, 7 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:35
East Midlands (EMA)
CN, 8 Thá
+1
3 824 144 ₫
07:35
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
15g
1 điểm dừng
19:35
East Midlands (EMA)
CN, 8 Thá
6 681 968 ₫
10:15
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
CN, 8 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
10:20
East Midlands (EMA)
T2, 9 Thá
+1
3 187 870 ₫
00:20
Brandenburg (BER)
T2, 9 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
18:05
East Midlands (EMA)
T2, 9 Thá
2 821 633 ₫
18:50
Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
T2, 9 Thá
21g
2 điểm dừng
14:50
East Midlands (EMA)
T3, 10 Thá
+1
4 342 877 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:55
East Midlands (EMA)
T3, 10 Thá
+1
5 892 579 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
58g 20ph
3 điểm dừng
11:55
East Midlands (EMA)
T5, 12 Thá
+1
4 977 605 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
18:10
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
+1
6 365 222 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
19:55
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
+1
5 264 037 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
20:20
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
+1
5 793 286 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
19:55
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
+1
4 860 063 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:10
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
+1
5 728 329 ₫
15:25
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
18:05
East Midlands (EMA)
T6, 13 Thá
3 733 822 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
23:40
East Midlands (EMA)
T7, 14 Thá
5 496 338 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
19:55
East Midlands (EMA)
T2, 16 Thá
+1
10 449 197 ₫
11:40
Krakow (KRK)
T3, 17 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
21:50
East Midlands (EMA)
T4, 18 Thá
+1
2 729 764 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
23:40
East Midlands (EMA)
T7, 21 Thá
+1
8 432 110 ₫
EA 3680
09:55
George Best Belfast City (BHD)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:10
East Midlands (EMA)
T7, 21 Thá
1 953 057 ₫