02:20
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T4, 4 Thá
17 865 915 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 25ph
4 điểm dừng
14:35
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
26 420 929 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
32g 45ph
4 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
23 993 416 ₫
09:20
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:05
Fasen (NOS)
T4, 4 Thá
4 954 419 ₫
10:35
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:45
Fasen (NOS)
T4, 4 Thá
18 581 603 ₫
10:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
15 546 657 ₫
11:15
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
20 859 078 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
22 385 097 ₫
10:30
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
20 300 709 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
22 190 744 ₫
15:30
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
27 647 189 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
22 375 918 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
19 645 796 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
26 013 864 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
37g 35ph
4 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
26 403 203 ₫
02:20
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
16 209 800 ₫
04:15
Antananarivo (TNR)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:00
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
4 954 419 ₫
08:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
24 839 200 ₫
09:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
53g
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
25 695 429 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
25 783 743 ₫
10:35
Bole (ADD)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:45
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
18 556 280 ₫
11:15
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
20 471 955 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
21 775 766 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
21 899 532 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
21 525 703 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
19 591 985 ₫
13:50
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
18 953 533 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
22 376 234 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
+1
26 147 442 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
24 264 371 ₫
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
25 254 811 ₫
02:20
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
16 209 800 ₫
04:00
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
4 896 176 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
CN, 8 Thá
+1
28 505 951 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
CN, 8 Thá
+1
23 133 072 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
26 821 347 ₫
08:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
24 140 922 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
20 948 974 ₫
10:35
Bole (ADD)
T6, 6 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
14:45
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
18 595 847 ₫
10:00
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
16 714 675 ₫
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
22 247 721 ₫
12:15
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
25 497 278 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
23 210 939 ₫
13:50
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
18 953 533 ₫
14:55
Antananarivo (TNR)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:40
Fasen (NOS)
T6, 6 Thá
5 847 050 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
22 486 705 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
23 041 276 ₫
16:50
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
14:45
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
17 769 055 ₫
19:55
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Fasen (NOS)
T7, 7 Thá
+1
25 722 335 ₫
20:50
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
63g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Fasen (NOS)
T2, 9 Thá
+1
13 580 653 ₫