09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Okayama (OKJ)
T3, 15 thá
+1
14 225 044 ₫
02:20
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
47g 55ph
2 điểm dừng
02:15
Okayama (OKJ)
T4, 16 thá
+1
14 608 421 ₫
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Okayama (OKJ)
T3, 15 thá
3 482 593 ₫
17:40
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
17g 35ph
2 điểm dừng
11:15
Okayama (OKJ)
T4, 16 thá
+1
14 513 336 ₫
22:45
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
8g
1 điểm dừng
06:45
Okayama (OKJ)
T4, 16 thá
+1
4 709 278 ₫
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Okayama (OKJ)
T4, 16 thá
3 482 593 ₫
13:00
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
23:05
Okayama (OKJ)
T5, 17 thá
+1
11 291 998 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Okayama (OKJ)
T7, 19 thá
+1
17 356 462 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Okayama (OKJ)
T6, 18 thá
+1
19 896 713 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Okayama (OKJ)
T7, 19 thá
+1
14 018 774 ₫
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
12:15
Okayama (OKJ)
T7, 19 thá
+1
12 765 356 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
CN, 20 thá
+1
15 105 110 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Okayama (OKJ)
CN, 20 thá
+1
22 519 594 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T2, 21 thá
+1
18 839 541 ₫
21:30
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Okayama (OKJ)
CN, 20 thá
+1
5 815 056 ₫
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Okayama (OKJ)
CN, 20 thá
3 043 624 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
T3, 22 thá
+1
17 652 652 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Okayama (OKJ)
T2, 21 thá
+1
12 251 656 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
07:30
Okayama (OKJ)
T4, 23 thá
+1
18 327 359 ₫
13:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
62g 15ph
3 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T6, 25 thá
+1
17 433 623 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
61g
3 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T6, 25 thá
+1
15 994 896 ₫
16:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
58g 50ph
2 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T6, 25 thá
+1
16 491 889 ₫
06:45
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 23 thá
24g
2 điểm dừng
06:45
Okayama (OKJ)
T5, 24 thá
+1
11 780 485 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
37g
3 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T6, 25 thá
+1
15 994 896 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
37g
2 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
CN, 27 thá
+1
15 139 134 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
T2, 28 thá
+1
13 358 041 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Okayama (OKJ)
T4, 30 thá
3 740 203 ₫
04:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T5, 1 thá
4 938 332 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
T7, 3 thá
+1
16 784 130 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
62g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Okayama (OKJ)
CN, 4 thá
+1
15 910 444 ₫
22:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Okayama (OKJ)
T6, 2 thá
+1
1 981 894 ₫
10:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:00
Okayama (OKJ)
T6, 2 thá
2 120 724 ₫
11:05
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 3 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
CN, 4 thá
+1
3 688 256 ₫
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 4 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T2, 5 thá
+1
19 012 698 ₫
22:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Okayama (OKJ)
T3, 6 thá
+1
1 566 924 ₫
08:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 6 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Okayama (OKJ)
T3, 6 thá
1 886 506 ₫
04:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 10 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
CN, 11 thá
+1
4 915 852 ₫
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Okayama (OKJ)
T7, 10 thá
2 246 187 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:15
Okayama (OKJ)
CN, 11 thá
2 362 537 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
T6, 16 thá
+1
34 670 393 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T6, 16 thá
+1
16 829 394 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 16 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
03:15
Okayama (OKJ)
CN, 18 thá
+1
18 418 494 ₫
12:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Okayama (OKJ)
CN, 18 thá
+1
22 233 125 ₫
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 16 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
CN, 18 thá
+1
20 225 712 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
T2, 19 thá
+1
26 366 426 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
CN, 18 thá
+1
26 034 692 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
28g
4 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T2, 19 thá
+1
17 291 148 ₫
20:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 18 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
00:30
Okayama (OKJ)
T3, 20 thá
+1
35 256 091 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 19 thá
29g 20ph
4 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T3, 20 thá
+1
12 975 272 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 19 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Okayama (OKJ)
T3, 20 thá
+1
28 207 364 ₫