14:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
08:45
Tirstrup (AAR)
T2, 2 Thá
+1
7 406 205 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Tirstrup (AAR)
T2, 2 Thá
+1
17 738 358 ₫
14:55
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
8g
1 điểm dừng
22:55
Tirstrup (AAR)
CN, 1 Thá
4 529 904 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Tirstrup (AAR)
T2, 2 Thá
+1
4 077 359 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Tirstrup (AAR)
T2, 2 Thá
12 712 628 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T4, 4 Thá
+1
8 112 073 ₫
08:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
09:15
Tirstrup (AAR)
T3, 3 Thá
3 184 999 ₫
16:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
49g
1 điểm dừng
16:30
Tirstrup (AAR)
T5, 5 Thá
+1
3 967 246 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
+1
7 332 054 ₫
11:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
16:20
Tirstrup (AAR)
T4, 4 Thá
9 319 496 ₫
17:45
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Tirstrup (AAR)
T5, 5 Thá
+1
3 333 938 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
54g 15ph
3 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T7, 7 Thá
+1
7 261 722 ₫
06:00
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Tirstrup (AAR)
T7, 7 Thá
+1
3 403 315 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
23:50
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
10 612 527 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
3 995 570 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
2 776 372 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
6 096 944 ₫
08:30
Kastrup (CPH)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
09:15
Tirstrup (AAR)
T6, 6 Thá
3 482 877 ₫
10:55
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Tirstrup (AAR)
T7, 7 Thá
+1
2 190 483 ₫
07:35
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
22:55
Tirstrup (AAR)
CN, 8 Thá
5 123 750 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
15g
2 điểm dừng
22:55
Tirstrup (AAR)
CN, 8 Thá
3 650 910 ₫
13:15
Kastrup (CPH)
CN, 8 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Tirstrup (AAR)
CN, 8 Thá
2 390 659 ₫
06:30
Porto (OPO)
T2, 9 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Tirstrup (AAR)
T2, 9 Thá
3 775 981 ₫
08:20
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Tirstrup (AAR)
T2, 9 Thá
2 012 265 ₫
13:30
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Tirstrup (AAR)
T2, 9 Thá
1 980 759 ₫
20:30
Kastrup (CPH)
T2, 9 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tirstrup (AAR)
T3, 10 Thá
+1
2 156 112 ₫
17:35
Kastrup (CPH)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
18:20
Tirstrup (AAR)
T3, 10 Thá
3 360 989 ₫
10:30
Kastrup (CPH)
T4, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
11:15
Tirstrup (AAR)
T4, 11 Thá
3 392 495 ₫
19:35
London-Stansted (STN)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:15
Tirstrup (AAR)
T6, 13 Thá
620 897 ₫
07:05
Frederik Shopen (WAW)
CN, 15 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
22:55
Tirstrup (AAR)
CN, 15 Thá
2 355 652 ₫
07:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
8g 50ph
2 điểm dừng
16:20
Tirstrup (AAR)
T3, 17 Thá
4 876 791 ₫
15:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 17 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T4, 18 Thá
+1
3 750 839 ₫
06:30
Riga (RIX)
T4, 18 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T4, 18 Thá
2 638 254 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
17:55
Tirstrup (AAR)
T7, 21 Thá
+1
20 172 298 ₫
22:45
Riga (RIX)
T6, 20 Thá
12g
1 điểm dừng
09:45
Tirstrup (AAR)
T7, 21 Thá
+1
2 140 200 ₫
08:55
Don Mueang (DMK)
CN, 29 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
09:45
Tirstrup (AAR)
T2, 30 Thá
+1
12 967 860 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
13:35
Tirstrup (AAR)
T3, 1 Thá
9 198 245 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
29g 15ph
4 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T4, 2 Thá
+1
10 234 133 ₫
20:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Tirstrup (AAR)
T5, 3 Thá
+1
5 684 180 ₫
12:25
Chisinau (RMO)
T5, 10 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Tirstrup (AAR)
T6, 11 Thá
+1
2 496 316 ₫
18:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Tirstrup (AAR)
T3, 15 Thá
+1
3 449 143 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Tirstrup (AAR)
T5, 17 Thá
3 282 701 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Tirstrup (AAR)
T6, 18 Thá
+1
1 950 844 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T7, 19 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Tirstrup (AAR)
CN, 20 Thá
+1
3 225 416 ₫
10:10
Modlin (WMI)
T7, 19 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Tirstrup (AAR)
T7, 19 Thá
2 541 189 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Tirstrup (AAR)
T2, 21 Thá
+1
4 631 106 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T2, 21 Thá
13g
2 điểm dừng
18:15
Tirstrup (AAR)
T2, 21 Thá
4 631 106 ₫
06:40
London-Heathrow (LHR)
T3, 22 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Tirstrup (AAR)
T3, 22 Thá
4 038 215 ₫
11:10
Antalya (AYT)
T5, 24 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
16:20
Tirstrup (AAR)
T5, 24 Thá
8 655 955 ₫
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Tirstrup (AAR)
T7, 26 Thá
+1
2 898 260 ₫