09:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
12 628 293 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
13 158 489 ₫
10:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
14 609 052 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
14 905 656 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
17 362 828 ₫
05:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
8g 23ph
1 điểm dừng
15:23
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
4 660 385 ₫
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
18 460 456 ₫
14:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
54g 45ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
17 954 128 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
7g 26ph
1 điểm dừng
15:26
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
4 000 662 ₫
07:14
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
16:21
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
5 254 549 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
16:55
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
35 000 302 ₫
07:59
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
16:21
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
5 491 641 ₫
07:00
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
7 184 388 ₫
14:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
11 764 893 ₫
14:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
11 934 518 ₫
17:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
4 954 761 ₫
17:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
15 236 313 ₫
08:05
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
6g 16ph
1 điểm dừng
16:21
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
4 181 107 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
20 628 344 ₫
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
14 303 218 ₫
10:20
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
5 095 426 ₫
11:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
3g 58ph
Bay thẳng
15:58
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
4 870 426 ₫
19:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
18 004 729 ₫
17:05
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
12 864 749 ₫
19:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
18 384 714 ₫
17:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
50g
2 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
20 928 131 ₫
13:18
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 2 Thá
22g 22ph
1 điểm dừng
10:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
12 187 523 ₫
17:35
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
13 784 160 ₫
20:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
22:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
13 681 685 ₫
20:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
15 257 317 ₫
18:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
10 930 136 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
18 440 407 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
19 468 976 ₫
19:10
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
30g
3 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
14 723 620 ₫
19:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
48g
2 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
11 054 570 ₫
13:17
Hose Marti (HAV)
T2, 2 Thá
20g 23ph
1 điểm dừng
10:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
11 295 799 ₫
13:45
El-Dorado (BOG)
T2, 2 Thá
2g 47ph
Bay thẳng
17:32
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
7 664 939 ₫
22:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
24 966 027 ₫
22:05
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
13 302 018 ₫
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
13 648 905 ₫
22:40
Hose Marti (HAV)
T2, 2 Thá
24g 11ph
1 điểm dừng
23:51
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
12 271 858 ₫
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
14 317 539 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T2, 2 Thá
19g 34ph
1 điểm dừng
11:32
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
12 896 573 ₫
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
28g
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
14 626 237 ₫
21:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
11 789 398 ₫
15:40
Hose Marti (HAV)
T2, 2 Thá
23g 17ph
3 điểm dừng
15:57
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
15 299 007 ₫
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
16 643 912 ₫
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
16 841 861 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
12 974 225 ₫
16:15
Hose Marti (HAV)
T2, 2 Thá
42g 17ph
3 điểm dừng
11:32
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
17 073 543 ₫