06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 58ph
2 điểm dừng
14:43
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
56 525 913 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
14 283 067 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
62g 20ph
3 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 850 720 ₫
07:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
14g 19ph
1 điểm dừng
21:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
12 281 427 ₫
07:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
44 355 064 ₫
07:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
13 975 333 ₫
08:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
15 532 839 ₫
09:25
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
21:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
15 548 636 ₫
10:24
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
6g 24ph
1 điểm dừng
16:48
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
4 697 126 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
12 299 654 ₫
11:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
10 629 443 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
32 935 172 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
58g 40ph
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
19 916 459 ₫
12:45
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
5 636 430 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
12 731 332 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 5ph
3 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
13 362 902 ₫
13:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:45
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
7 690 321 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
27g 28ph
2 điểm dừng
16:48
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
22 387 751 ₫
13:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
18:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
4 732 669 ₫
13:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
13 430 950 ₫
14:25
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
22:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
13 398 748 ₫
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
26g 18ph
2 điểm dừng
16:48
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
19 220 791 ₫
15:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
8g 35ph
Bay thẳng
23:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
7 901 148 ₫
15:10
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
15 344 492 ₫
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
11 039 249 ₫
18:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
7 430 585 ₫
18:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
9 489 641 ₫
19:32
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
3g 2ph
Bay thẳng
22:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
5 737 287 ₫
20:05
Orlando, Orlando Sanford (SFB)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:50
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
2 779 330 ₫
20:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
19 008 749 ₫
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
21:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 354 943 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
71g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Punta Cana (PUJ)
T4, 16 thá
+1
18 168 175 ₫
20:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
8 825 870 ₫
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
44g 52ph
2 điểm dừng
18:02
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
26 694 817 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
48g
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
19 141 807 ₫
23:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
68g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Punta Cana (PUJ)
T4, 16 thá
+1
15 580 230 ₫
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
15g 14ph
1 điểm dừng
14:44
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
+1
8 424 874 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 930 919 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
29 095 632 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
18 133 544 ₫
01:25
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T2, 14 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
12 122 243 ₫
01:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
6 933 593 ₫
01:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
8 365 940 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
20:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
15 989 124 ₫
02:39
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
14g 1ph
1 điểm dừng
16:40
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
4 929 826 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
65g
2 điểm dừng
19:55
Punta Cana (PUJ)
T4, 16 thá
+1
19 712 012 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 529 619 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
43g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 189 683 ₫
03:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
9 794 034 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
22:45
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
+1
17 578 832 ₫