06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
23:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 353 181 ₫
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
05:35
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 705 571 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
8 709 217 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 176 560 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 099 459 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 142 901 ₫
07:30
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 023 209 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
7 190 291 ₫
07:45
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
2 861 352 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 091 500 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
2 502 278 ₫
08:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 083 116 ₫
08:05
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 593 171 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 206 938 ₫
08:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
9 297 345 ₫
08:20
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 600 097 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
4 124 795 ₫
08:40
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 693 724 ₫
08:45
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 027 827 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 719 424 ₫
08:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 659 092 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
4 455 617 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 742 512 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
6 057 172 ₫
09:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
00:50
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
7 718 573 ₫
09:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 084 027 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
5 788 930 ₫
10:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 661 826 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 061 425 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
6 876 481 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 370 193 ₫
10:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
5 551 674 ₫
10:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
9 232 942 ₫
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 694 331 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
60g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
5 822 043 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
59g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
6 078 437 ₫
11:45
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
3 374 749 ₫
11:55
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 735 585 ₫
12:25
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:50
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
1 983 110 ₫
12:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
4 534 297 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
8 060 332 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
11 948 478 ₫
13:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
2 098 852 ₫
13:10
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
3 906 677 ₫
13:15
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
10 963 910 ₫
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
7 281 123 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
4 969 925 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
5 242 117 ₫
13:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
4 697 734 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
5 665 593 ₫