06:35
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
28g 5ph
3 điểm dừng
10:40
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
5 467 829 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
6 913 543 ₫
06:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
4 374 203 ₫
06:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
3 369 585 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
12 545 112 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
06:15
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 045 568 ₫
07:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
8 550 033 ₫
07:30
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
5 893 128 ₫
07:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
6 608 846 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 543 472 ₫
07:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
9 421 897 ₫
08:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
6 537 153 ₫
08:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 997 327 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
8 191 263 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
49g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
17 027 766 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
7 820 038 ₫
09:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:15
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
4 888 207 ₫
09:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
5 143 690 ₫
09:45
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 221 156 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
9 190 109 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
49g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
9 619 661 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
11 613 099 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
9 118 415 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
9 505 742 ₫
11:35
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
6 332 706 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
9 724 467 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 226 016 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
15 154 323 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
8 910 019 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
52g 35ph
1 điểm dừng
16:40
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
8 168 175 ₫
12:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
4 343 216 ₫
12:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
18 470 442 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
9 967 191 ₫
13:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 875 205 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
13 139 316 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
7 310 286 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
8 869 008 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
07:40
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
8 731 089 ₫
13:40
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:55
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
10 843 611 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
11 759 827 ₫
13:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
8 865 970 ₫
14:10
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
21:15
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
3 954 371 ₫
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
4 901 270 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
+1
14 739 352 ₫
14:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
16:50
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
4 271 523 ₫
14:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
5 310 468 ₫
14:55
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:05
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
5 571 724 ₫
15:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:05
Stuttgart (STR)
CN, 13 thá
3 949 511 ₫
15:10
Osh (OSS)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
16:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
16 104 259 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
+1
9 191 931 ₫