23:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
+1
7 077 139 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
08:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 469 145 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
5 372 936 ₫
01:00
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 627 312 ₫
01:20
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
10 290 463 ₫
01:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
6 830 818 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
64g 35ph
1 điểm dừng
17:05
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
6 941 567 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 361 014 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 956 133 ₫
05:30
Osh (OSS)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
14 193 423 ₫
05:40
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 744 108 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
17:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
6 624 276 ₫
03:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 828 517 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
7 409 706 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
7 907 760 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 700 582 ₫
03:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
13:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
11 241 698 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
9 308 676 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
9 309 949 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
11 113 127 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
9 419 107 ₫
05:50
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
58g 15ph
3 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
8 594 851 ₫
03:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
3 793 484 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 740 290 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 677 668 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
4 012 119 ₫
04:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
10:40
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 652 454 ₫
06:25
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
8 217 412 ₫
05:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
8 875 226 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
57g
1 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
9 970 308 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
5 615 757 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
16:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
4 913 390 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
6 885 874 ₫
05:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
7 229 261 ₫
05:35
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
3 801 440 ₫
05:35
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
4 443 341 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 879 681 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 900 049 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 250 583 ₫
09:05
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 276 043 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 511 471 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 721 586 ₫
06:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
5 380 574 ₫
06:45
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:25
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
6 779 580 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
6 548 534 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
6 656 419 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
7 809 740 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
08:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
2 940 269 ₫
05:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Stuttgart (STR)
CN, 1 Thá
5 094 153 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
2 473 084 ₫