Chuyến bay đến Sint Maarten (Printsessa Yuliana)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Sint Maarten (Printsessa Yuliana)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air France
AF 2002
05:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
15:10
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 14 thá +1
36 823 926 ₫
Ryanair
FR 3433
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
53g 30ph
4 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá +1
12 657 816 ₫
American Airlines
AA 43
10:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
31g 8ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 15 thá +1
32 639 589 ₫
Euroairlines
Q4 9161
15:00
Santo Domingo, La Isabela (JBQ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 14 thá
5 119 388 ₫
Iberia
IB 580
16:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá +1
18 860 198 ₫
French Bee
BF 742
13:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
27g 53ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá +1
26 173 522 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
63g 18ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá +1
23 646 941 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
90g 10ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
23 013 245 ₫
Avion Express Malta
4X 4201
04:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
37g 13ph
3 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 17 thá +1
15 964 822 ₫
TAP Portugal
TP 443
05:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
84g 13ph
3 điểm dừng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
22 847 075 ₫
FlyOne Armenia
3F 312
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
58g 23ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá +1
24 025 761 ₫
Royal Air Maroc
AT 851
16:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
49g 23ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá +1
13 267 817 ₫
French Bee
BF 720
16:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
24g 33ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 17 thá +1
15 793 183 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
62g 30ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
19 157 300 ₫
French Bee
BF 742
13:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
27g 53ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá +1
22 455 192 ₫
Azal
J2 186
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
42g 53ph
4 điểm dừng
16:33
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
21 639 225 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
41g 50ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
24 722 948 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
55g 33ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 20 thá +1
32 087 612 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
54g 15ph
4 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 20 thá +1
22 228 264 ₫
Jetblue Airways
B6 887
13:02
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 thá
4g 21ph
Bay thẳng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
4 473 844 ₫
French Bee
BF 760
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá +1
14 757 579 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
46g 13ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá +1
31 014 946 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
37g 58ph
3 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá +1
19 345 647 ₫
Turkish Airlines
TK 73
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá +1
23 415 457 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
51g 3ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 22 thá +1
35 963 303 ₫
President Airlines
TO 4750
04:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
37g 18ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 22 thá +1
16 858 861 ₫
American Airlines
AA 1922
01:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
16g 23ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 24 thá
4 061 911 ₫
Air Transat
TS 278 🔥 Ưu đãi hot
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
63g 3ph
Bay thẳng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
20 805 942 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
63g 3ph
4 điểm dừng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
20 097 211 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
65g 10ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
20 331 733 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
20 757 336 ₫
Utair
UT 785
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
45g 22ph
3 điểm dừng
15:12
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
23 700 711 ₫
EasyJet Europe
EC 8671
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 25 thá
40g
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
15 046 479 ₫
EasyJet Europe
EC 8402
05:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
14 170 059 ₫
Air Canada
AC 713 Giá tốt nhất
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 25 thá
25g
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
2 915 730 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
42g 38ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá +1
23 478 036 ₫
Air Canada
AC 8883
22:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 25 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá +1
2 978 917 ₫
Iberia
IB 740
05:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 26 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá +1
18 198 858 ₫
Easyjet
U2 8404
07:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá +1
15 670 758 ₫
Air Canada
AC 1501
10:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 26 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
3 344 067 ₫
Air Canada
AC 705
12:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 26 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
3 372 927 ₫
French Bee
BF 760
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
25g
2 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá +1
12 745 610 ₫
Jetblue Airways
B6 1408
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 27 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
18:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 28 thá +1
18 512 364 ₫
TUI Airlines Netherlands
OR 381
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 28 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá +1
13 782 125 ₫
Air Transat
TS 377
12:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 28 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá +1
24 257 245 ₫
Air Europa
UX 1222
15:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 28 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 30 thá +1
17 618 932 ₫
American Airlines
AA 1249
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
7g 23ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá
3 403 913 ₫
Qatar Airways
QR 256
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
58g 55ph
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 1 thá +1
19 979 039 ₫
American Airlines
AA 4487
10:30
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
30g 53ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 30 thá +1
3 243 514 ₫
Air Canada
AC 8693
16:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 30 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 1 thá +1
3 027 219 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Sint Maarten (Printsessa Yuliana)

Windward Islands Airways Int'l N.V. Dba WINAIR
Giá từ
₫1 666 262
Anguilla Air
Giá từ
₫2 761 407
Air Canada
Giá từ
₫2 915 730
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫3 320 676
American Airlines
Giá từ
₫3 403 913
Arajet
Giá từ
₫3 815 542
United Airlines
Giá từ
₫4 643 052
Copa Air
Giá từ
₫4 786 135
Euroairlines
Giá từ
₫4 850 538
Caribbean Airlines
Giá từ
₫6 406 525
interCaribbean Airways
Giá từ
₫6 929 947
Aerosur
Giá từ
₫10 174 980
Jetblue Airways
Giá từ
₫11 209 065
Air Transat
Giá từ
₫11 349 110
Aer Lingus
Giá từ
₫11 909 594
Ryanair
Giá từ
₫12 657 816
President Airlines
Giá từ
₫13 373 838
WestJet
Giá từ
₫13 412 115
TUI Airlines Netherlands
Giá từ
₫13 782 125
EasyJet Europe
Giá từ
₫14 170 059

Điểm đến phổ biến đến Sint Maarten

AXA
Anguilla → Sint Maarten
SXM
từ
₫2 166 596
NYC
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫2 915 730
BOS
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 027 219
FLL
Fort Lauderdale — Sint Maarten
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 079 774
MIA
Miami — Sint Maarten
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 477 733
YTO
Toronto — Sint Maarten
Canada → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 740 507
CHI
Chicago — Sint Maarten
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 810 377
SBH
Guadeloupe → Sint Maarten
SXM
từ
₫3 851 388
ATL
Atlanta — Sint Maarten
Hoa Kỳ → Sint Maarten
SXM
từ
₫4 318 306

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Sint Maarten do các hãng hàng không sau khai thác: French Bee, Pegasus Airlines, AJet, Etihad Airways, Air France, Ryanair, American Airlines, Euroairlines, Iberia, Avion Express Malta, TAP Portugal, FlyOne Armenia, Royal Air Maroc, Победа, Azal.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AF2002), do Air France khai thác, đến Sint Maarten lúc 15:10.
Vé rẻ nhất đến Sint Maarten từ New York có giá ₫4 473 844 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay B6887, do Jetblue Airways khai thác.