01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 15ph
4 điểm dừng
15:25
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 5 Thá
+1
21 889 848 ₫
18:45
Sint Eustatius (EUX)
T3, 3 Thá
25ph
Bay thẳng
19:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 3 Thá
1 933 783 ₫
11:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
56g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 7 Thá
+1
13 211 360 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
12:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 7 Thá
+1
21 755 531 ₫
12:40
Saba (SAB)
T5, 5 Thá
20ph
Bay thẳng
13:00
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 5 Thá
1 689 942 ₫
12:45
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 5 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 6 Thá
+1
4 648 674 ₫
18:40
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
26g 51ph
2 điểm dừng
16:31
Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 8 Thá
+1
14 772 007 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
40g 54ph
2 điểm dừng
12:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
+1
20 179 821 ₫
05:55
Las-Amerikas (SDQ)
CN, 8 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
+1
4 626 393 ₫
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
30g 19ph
1 điểm dừng
14:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
+1
11 594 853 ₫
15:20
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
28g 19ph
2 điểm dừng
14:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
+1
16 739 997 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
47g 24ph
2 điểm dừng
12:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 10 Thá
+1
20 527 852 ₫
15:05
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 10 Thá
+1
14 781 108 ₫
10:15
La Isabela (JBQ)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
11:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
5 629 374 ₫
18:40
Sint Eustatius (EUX)
T2, 9 Thá
25ph
Bay thẳng
19:05
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 9 Thá
1 903 028 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
55g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 12 Thá
+1
16 316 962 ₫
19:06
Las-Amerikas (SDQ)
T3, 10 Thá
16g 24ph
1 điểm dừng
11:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 11 Thá
+1
4 207 438 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
40g 49ph
4 điểm dừng
12:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 12 Thá
+1
23 257 493 ₫
07:03
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 11 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
08:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 11 Thá
4 418 641 ₫
14:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 12 Thá
+1
16 426 173 ₫
16:15
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
17:25
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 12 Thá
+1
17 323 082 ₫
09:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
56g
2 điểm dừng
12:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
15 778 754 ₫
11:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 12 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
15:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 12 Thá
19 592 657 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 12 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 13 Thá
+1
16 670 328 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 13 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
16 485 172 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
36g 36ph
3 điểm dừng
14:26
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
15 302 997 ₫
12:20
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
34g 37ph
2 điểm dừng
17:57
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
17 075 475 ₫
10:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
12 903 499 ₫
10:15
La Isabela (JBQ)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
11:15
Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 13 Thá
6 821 905 ₫
20:40
Paris-Orly (ORY)
T6, 13 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
15:50
Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 15 Thá
+1
13 373 607 ₫
14:40
Piarko (POS)
T6, 13 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 14 Thá
+1
6 618 233 ₫
22:35
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
45g 4ph
2 điểm dừng
14:39
Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 15 Thá
+1
14 639 259 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
15:45
Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 15 Thá
+1
22 738 742 ₫
18:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 14 Thá
48g 54ph
2 điểm dừng
14:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
+1
11 670 799 ₫
18:40
Paris-Orly (ORY)
T7, 14 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 15 Thá
+1
11 581 987 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
15:25
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
+1
21 676 761 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
43g 51ph
2 điểm dừng
14:26
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
+1
20 656 206 ₫
08:10
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
17:25
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
+1
16 128 040 ₫
07:20
Paris-Orly (ORY)
CN, 15 Thá
37g 1ph
3 điểm dừng
15:21
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
+1
13 815 785 ₫
12:35
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
56g 55ph
3 điểm dừng
16:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
13 877 295 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
13:50
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
20 266 750 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
13:50
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
20 593 755 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
35g 44ph
2 điểm dừng
12:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
20 510 278 ₫
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
14 855 170 ₫
15:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
28g 14ph
2 điểm dừng
14:39
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
+1
11 034 364 ₫
14:30
Piarko (POS)
T2, 16 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:05
Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 16 Thá
7 648 831 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
46g 56ph
2 điểm dừng
16:31
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 18 Thá
+1
22 337 675 ₫
20:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 16 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 18 Thá
+1
13 854 700 ₫
11:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 17 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
8 428 056 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
14:45
Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 19 Thá
+1
20 787 698 ₫