05:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
15:10
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 14 thá
+1
36 823 926 ₫
07:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
53g 30ph
4 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá
+1
12 657 816 ₫
10:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
31g 8ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 15 thá
+1
32 639 589 ₫
15:00
Santo Domingo, La Isabela (JBQ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
16:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 14 thá
5 119 388 ₫
16:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá
+1
18 860 198 ₫
13:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
27g 53ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 16 thá
+1
26 173 522 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
63g 18ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
+1
23 646 941 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
90g 10ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
23 013 245 ₫
04:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
37g 13ph
3 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 17 thá
+1
15 964 822 ₫
05:40
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
84g 13ph
3 điểm dừng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
22 847 075 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
58g 23ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
+1
24 025 761 ₫
16:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
49g 23ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
+1
13 267 817 ₫
16:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
24g 33ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 17 thá
+1
15 793 183 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
62g 30ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
19 157 300 ₫
13:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
27g 53ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
+1
22 455 192 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
42g 53ph
4 điểm dừng
16:33
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
21 639 225 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
41g 50ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
24 722 948 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
55g 33ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 20 thá
+1
32 087 612 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
54g 15ph
4 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 20 thá
+1
22 228 264 ₫
13:02
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 thá
4g 21ph
Bay thẳng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 18 thá
4 473 844 ₫
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 19 thá
+1
14 757 579 ₫
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
46g 13ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá
+1
31 014 946 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
37g 58ph
3 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá
+1
19 345 647 ₫
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 21 thá
+1
23 415 457 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
51g 3ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 22 thá
+1
35 963 303 ₫
04:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
37g 18ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 22 thá
+1
16 858 861 ₫
01:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
16g 23ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 24 thá
4 061 911 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
63g 3ph
Bay thẳng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
20 805 942 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
63g 3ph
4 điểm dừng
17:53
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
20 097 211 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
65g 10ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
20 331 733 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
56g 55ph
4 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
20 757 336 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
45g 22ph
3 điểm dừng
15:12
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
23 700 711 ₫
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 25 thá
40g
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
15 046 479 ₫
05:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
14 170 059 ₫
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 25 thá
25g
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
2 915 730 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
42g 38ph
4 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá
+1
23 478 036 ₫
22:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 25 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
+1
2 978 917 ₫
05:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 26 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá
+1
18 198 858 ₫
07:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 26 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá
+1
15 670 758 ₫
10:30
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 26 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
3 344 067 ₫
12:45
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 26 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T7, 26 thá
3 372 927 ₫
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 26 thá
25g
2 điểm dừng
18:20
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
CN, 27 thá
+1
12 745 610 ₫
10:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 27 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
18:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T2, 28 thá
+1
18 512 364 ₫
10:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 28 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá
+1
13 782 125 ₫
12:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 28 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá
+1
24 257 245 ₫
15:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 28 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 30 thá
+1
17 618 932 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
7g 23ph
1 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 29 thá
3 403 913 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 29 thá
58g 55ph
3 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 1 thá
+1
19 979 039 ₫
10:30
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 29 thá
30g 53ph
2 điểm dừng
17:23
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 30 thá
+1
3 243 514 ₫
16:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 30 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Sint Maarten, Printsessa Yuliana (SXM)
T5, 1 thá
+1
3 027 219 ₫