Chuyến bay đến Tagbilaran (Bohol-Panglao)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tagbilaran (Bohol-Panglao)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Philippine Airlines
PR 586
07:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
5 555 319 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
22:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
12 153 229 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
11 376 147 ₫
Gulf Air
GF 013
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
12 911 781 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 601
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
25g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
12 624 704 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
10 074 124 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
10 442 311 ₫
Philippine Airlines
PR 311
15:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
4 326 205 ₫
Air China
CA 800
15:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
10 688 377 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
10 024 910 ₫
Air China
CA 456
17:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
11 657 148 ₫
Aeroflot
SU 232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
11:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
17 086 700 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2218
18:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
4 487 818 ₫
Pegasus
PC 614
19:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
13 908 196 ₫
AirAsia Zest
Z2 764
23:55
Cebu, Maktan (CEB)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá +1
2 107 054 ₫
CEBU Pacific Air
5J 273
01:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
3 942 220 ₫
Air China
CA 4362
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
5 230 877 ₫
South East Asian Airlines
DG 6788
04:30
Davao (DVO)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
1 277 720 ₫
South East Asian Airlines
DG 5610
05:25
El Nido (ENI)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
3 380 218 ₫
Air Philippines
2P 2777
07:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:10
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
1 123 398 ₫
Philippine Airlines
PR 586
09:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
5 439 881 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 534
09:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
4 099 885 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
11:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
10 156 753 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
13 869 919 ₫
CEBU Pacific Air
5J 621
10:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:45
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
1 108 208 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 2125
12:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:15
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
3 440 975 ₫
CEBU Pacific Air
5J 2717
13:30
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T2, 14 thá
1 141 928 ₫
VietJet Air
VJ 631
16:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
5 161 917 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
10 400 389 ₫
China Southern Airlines
CZ 5098
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
10 592 077 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
10 215 080 ₫
Aeroflot
SU 232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
16 179 598 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
13 176 074 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
11 353 363 ₫
Xiamen Airlines
MF 8098
22:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
6 206 331 ₫
AirAsia Zest
Z2 354
22:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá +1
1 311 441 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
5 153 715 ₫
CEBU Pacific Air
5J 617
01:35
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T3, 15 thá
1 106 386 ₫
VietJet Air
VJ 627
01:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
03:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
4 772 161 ₫
Xiamen Airlines
MF 8386
03:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
5 756 425 ₫
Philippine Airlines
PR 741
03:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
23g
1 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
5 201 713 ₫
Philippine Airlines
PR 359
04:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
6 882 860 ₫
Juneyao Airlines
HO 1180
06:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T5, 17 thá +1
4 572 878 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
13 357 434 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 534
09:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
4 016 344 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T5, 17 thá +1
12 203 050 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
13 624 461 ₫
China Eastern
MU 704
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T5, 17 thá +1
12 368 005 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 256
12:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T5, 17 thá +1
13 557 324 ₫
Philippine Airlines
PR 737
12:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
19g
1 điểm dừng
07:30
Tagbilaran, Bohol-Panglao (TAG)
T4, 16 thá +1
5 502 461 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 719363 ₫ · cao nhất: 1247342 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 995808 ₫ 14.09.2026 — 731818 ₫ 15.09.2026 — 1106386 ₫ 16.09.2026 — 1003706 ₫ 17.09.2026 — 719363 ₫ 18.09.2026 — 1122182 ₫ 19.09.2026 — 754299 ₫ 20.09.2026 — 1163193 ₫ 21.09.2026 — 1247342 ₫ 22.09.2026 — 1243393 ₫ 23.09.2026 — 1106993 ₫ 24.09.2026 — 1190230 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1195698 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1081475 ₫ 29.09.2026 — 988517 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
995808 ₫
14
Giá tốt
731818 ₫
15
placeholder
1106386 ₫
16
placeholder
1003706 ₫
17
Giá tốt
719363 ₫
18
placeholder
1122182 ₫
19
Giá tốt
754299 ₫
20
placeholder
1163193 ₫
21
placeholder
1247342 ₫
22
placeholder
1243393 ₫
23
placeholder
1106993 ₫
24
placeholder
1190230 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1195698 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1081475 ₫
29
placeholder
988517 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Tagbilaran (Bohol-Panglao)

CEBU Pacific Air
Giá từ
₫719 363
South East Asian Airlines
Giá từ
₫941 126
Air Philippines
Giá từ
₫966 341
Philippine Airlines
Giá từ
₫996 112
AirAsia Zest
Giá từ
₫1 243 393
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 819 734
Sierra National Airlines
Giá từ
₫3 077 040
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫3 364 421
VietJet Air
Giá từ
₫3 456 468
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫3 982 623
Air China
Giá từ
₫4 405 189
Xiamen Airlines
Giá từ
₫4 473 237
Air Macau
Giá từ
₫4 636 673
Tigerair
Giá từ
₫4 647 913
VIA Rail Canada Inc.
Giá từ
₫4 672 520
Cosmos Air
Giá từ
₫4 855 398
Cathay Pacific
Giá từ
₫4 976 305
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫4 990 279
Vietnam Airlines
Giá từ
₫5 183 486
Juneyao Airlines
Giá từ
₫5 229 358

Điểm đến phổ biến đến Tagbilaran

MNL
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫556 534
DVO
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫774 652
ENI
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫1 019 807
CEB
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫1 195 698
MPH
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫1 589 404
BCD
Bacolod — Tagbilaran
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫1 985 844
SEL
Hàn Quốc → Philippines
TAG
từ
₫2 033 234
PUS
Hàn Quốc → Philippines
TAG
từ
₫2 208 214
CGY
Cagayan de Oro — Tagbilaran
Philippines → Philippines
TAG
từ
₫2 458 837

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Philippines

Tất cả các gói

alpasmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

alpasmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

alpasmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

alpasmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

alpasmobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tagbilaran do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Cebu Pacific, Etihad Airways, AirAsia Zest, Philippine Airlines, Gulf Air, VietJet Air, Air China, Xiamen Airlines, China Southern Airlines, Columbia Pacific Airline, South East Asian Airlines, Hong Kong Express Airways, Аэрофлот, Pegasus Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PR586), do Philippine Airlines khai thác, đến Tagbilaran lúc 02:20.
Vé rẻ nhất đến Tagbilaran từ Manila có giá ₫719 363 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay 5J2717, do Cebu Pacific khai thác.