06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
3 927 335 ₫
07:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
9g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
7 056 322 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
27g 30ph
4 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
30 159 183 ₫
08:00
Luang Prabang (LPQ)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
4 680 418 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
26g 30ph
4 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
13 459 505 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
14 010 572 ₫
08:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
4 943 192 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
16:05
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
13 584 057 ₫
09:10
Sihanoukville (KOS)
CN, 13 thá
2g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
3 303 967 ₫
09:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
2 321 222 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
11 840 331 ₫
09:55
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:50
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
4 580 169 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
14 656 115 ₫
11:30
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
7 448 508 ₫
11:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
12 593 110 ₫
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
7 799 988 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
14 733 884 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
13 229 844 ₫
13:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
5 798 651 ₫
13:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
3 631 448 ₫
14:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
6 182 332 ₫
14:40
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
23 076 129 ₫
14:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
09:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
5 349 353 ₫
15:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
2 815 481 ₫
15:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
3 020 536 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
19 332 888 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
11 511 027 ₫
18:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
6 747 068 ₫
18:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
4 563 157 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
16:05
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
12 105 231 ₫
22:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
4 021 204 ₫
22:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
12g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
+1
5 069 263 ₫
22:55
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
05:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
6 358 223 ₫
00:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
10g 20ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
6 590 923 ₫
00:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 638 131 ₫
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 455 860 ₫
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
5 623 671 ₫
01:05
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
4 789 477 ₫
01:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
19 335 318 ₫
01:30
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
2 922 109 ₫
01:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
12:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
5 617 899 ₫
02:35
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 400 267 ₫
02:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 307 917 ₫
03:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
1 668 692 ₫
03:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 947 688 ₫
03:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
5 055 593 ₫
03:35
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T3, 15 thá
+1
3 690 078 ₫
04:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
2 660 550 ₫
04:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
5 801 993 ₫
05:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
3 782 733 ₫