22:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
+1
3 190 365 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
5 335 528 ₫
01:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
2 587 047 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
6 111 990 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
5 804 634 ₫
01:15
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2 585 148 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 453 912 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
7 634 844 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
7 934 920 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 773 930 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
6 133 831 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 033 300 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 937 009 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 832 489 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 314 067 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 926 247 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
59g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
3 137 187 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
7 357 242 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
6 054 697 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 749 873 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
6 028 108 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
8 054 571 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2 884 908 ₫
06:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
4 242 213 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
7 150 544 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
7 150 544 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 363 763 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
8 032 413 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
3 579 071 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 216 574 ₫
04:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
3 380 603 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 299 823 ₫
06:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
5 109 521 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
4 805 330 ₫
10:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
8 309 699 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 994 302 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 393 454 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2 688 972 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
815 396 ₫
06:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
1 293 049 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
4 211 826 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
4 887 946 ₫
06:45
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2 237 275 ₫
06:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
2 694 353 ₫
06:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:45
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
3 056 787 ₫
07:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
1 706 445 ₫
09:00
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
4 102 304 ₫
09:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 039 630 ₫
07:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:00
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
1 322 170 ₫
10:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:50
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2 797 544 ₫