21:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
08:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
8 889 361 ₫
21:30
Salerno, Salerno Kosta d’Amalfi (QSR)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
5 710 553 ₫
21:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
6 165 016 ₫
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
+1
6 970 351 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
64g 10ph
3 điểm dừng
15:10
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
7 474 330 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
+1
7 141 382 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
8 431 861 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
+1
9 273 042 ₫
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
4 976 001 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
5 696 883 ₫
00:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
4 960 204 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 076 189 ₫
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 102 619 ₫
01:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 605 991 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
3 842 882 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
55g 30ph
3 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
5 618 507 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
36g 25ph
3 điểm dừng
13:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 432 651 ₫
02:00
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
2 698 827 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 898 050 ₫
02:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
54g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
2 846 163 ₫
02:20
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
07:35
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
7 332 159 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
8 592 867 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
54g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
9 156 085 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
8 152 682 ₫
02:35
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
05:55
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
19 279 118 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 573 607 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
29g
1 điểm dừng
08:00
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 404 095 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
7 099 459 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
59g 50ph
3 điểm dừng
15:10
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
7 487 393 ₫
03:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 083 784 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
6 078 741 ₫
04:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
52g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
5 129 716 ₫
04:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 036 090 ₫
04:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1 147 397 ₫
04:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:55
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
2 334 589 ₫
04:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:55
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
2 450 027 ₫
04:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
20:35
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
5 679 264 ₫
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:15
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1 732 487 ₫
05:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:25
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1 754 056 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:35
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1 778 662 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
56g 40ph
3 điểm dừng
15:10
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
3 218 908 ₫
06:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
06:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
3 085 850 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
3 253 843 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
6 752 233 ₫
07:15
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T4, 16 thá
+1
4 371 772 ₫
07:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
9 609 332 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
2 800 292 ₫
08:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
8 012 941 ₫
08:35
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
4 417 644 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
05:55
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
+1
3 630 536 ₫