19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
69g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
+1
9 925 931 ₫
23:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 4 Thá
+1
7 850 405 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T5, 5 Thá
+1
8 549 949 ₫
19:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
63g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
6 757 407 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
6 691 884 ₫
06:55
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
+1
9 603 697 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
11 227 526 ₫
20:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
6 802 038 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
7 843 125 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
13 224 234 ₫
01:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
05:15
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
3 907 318 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
6 691 884 ₫
11:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 6 Thá
3 124 525 ₫
23:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
+1
5 997 721 ₫
01:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 8 Thá
+1
9 370 094 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
3 191 314 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 8 Thá
+1
8 130 539 ₫
17:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:10
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
2 874 462 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
24g
1 điểm dừng
22:25
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 8 Thá
+1
14 521 714 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 8 Thá
10 231 388 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
73g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 11 Thá
+1
6 366 485 ₫
11:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
15:05
Giai Mộc Tư (JMU)
T2, 9 Thá
+1
11 048 367 ₫
19:10
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
64g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 11 Thá
+1
7 300 582 ₫
07:40
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 10 Thá
+1
11 331 033 ₫
14:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 9 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 11 Thá
+1
6 686 503 ₫
17:20
Cát An (JGS)
T2, 9 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 10 Thá
+1
4 458 407 ₫
17:20
Cát An (JGS)
T2, 9 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 10 Thá
+1
4 458 407 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 11 Thá
+1
7 526 272 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 10 Thá
2 678 210 ₫
17:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 11 Thá
+1
14 812 294 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 14 Thá
+1
6 686 503 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Giai Mộc Tư (JMU)
T5, 12 Thá
+1
9 249 810 ₫
17:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 13 Thá
+1
11 129 083 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 14 Thá
+1
6 690 934 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
09:40
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 15 Thá
+1
8 207 458 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 14 Thá
2 678 843 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Giai Mộc Tư (JMU)
T2, 16 Thá
+1
9 593 568 ₫
17:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 14 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:10
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 14 Thá
3 178 969 ₫
18:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 15 Thá
+1
12 329 071 ₫
10:05
Khabarovsk (KHV)
CN, 15 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
16:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T2, 16 Thá
+1
9 572 360 ₫
05:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 15 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
10:50
Giai Mộc Tư (JMU)
CN, 15 Thá
7 377 184 ₫
07:40
Khabarovsk (KHV)
T2, 16 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 17 Thá
+1
12 383 515 ₫
14:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 16 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 18 Thá
+1
6 492 150 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 17 Thá
+1
9 063 054 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Giai Mộc Tư (JMU)
T4, 18 Thá
+1
7 882 692 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T3, 17 Thá
2 677 893 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 21 Thá
+1
6 731 134 ₫
20:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
27g
2 điểm dừng
21:30
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 20 Thá
+1
7 557 926 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
23g
1 điểm dừng
21:30
Giai Mộc Tư (JMU)
T6, 20 Thá
5 094 961 ₫
03:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 21 Thá
+1
11 202 520 ₫