05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T2, 9 Thá
+1
11 390 356 ₫
21:50
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T2, 9 Thá
+1
8 828 189 ₫
12:10
Paris-Orly (ORY)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:45
ier (TLN)
CN, 8 Thá
6 416 022 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T3, 10 Thá
+1
8 340 454 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T4, 11 Thá
+1
11 557 197 ₫
15:25
Shvehat (VIE)
T3, 10 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
21:35
ier (TLN)
T4, 11 Thá
+1
6 963 944 ₫
23:45
Zvartnots (EVN)
CN, 15 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T3, 17 Thá
+1
6 571 323 ₫
10:40
Gipava (BES)
T4, 18 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:35
ier (TLN)
T4, 18 Thá
13 407 408 ₫
17:45
London-Gatwick (LGW)
T5, 19 Thá
28g
1 điểm dừng
22:45
ier (TLN)
T6, 20 Thá
+1
4 647 515 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 16 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
18:20
ier (TLN)
T5, 17 Thá
+1
9 336 818 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
T6, 18 Thá
+1
9 336 194 ₫
12:25
Shiphol (AMS)
T6, 25 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
T6, 25 Thá
7 880 474 ₫
15:00
Shiphol (AMS)
T6, 25 Thá
67g 35ph
2 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T2, 28 Thá
+1
7 762 594 ₫
02:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T2, 28 Thá
+1
13 500 964 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 31 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
T6, 1 Thá
+1
15 916 561 ₫
05:45
Алматы (ALA)
T6, 1 Thá
18g
2 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
T6, 1 Thá
15 182 464 ₫
07:55
Алматы (ALA)
T6, 1 Thá
63g 50ph
3 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
CN, 3 Thá
+1
12 890 048 ₫
05:45
Алматы (ALA)
T7, 2 Thá
42g
3 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
CN, 3 Thá
+1
17 883 405 ₫
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
CN, 3 Thá
+1
19 411 787 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 3 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
CN, 3 Thá
17 792 657 ₫
07:55
Алматы (ALA)
CN, 3 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T3, 5 Thá
+1
11 576 531 ₫
07:55
Алматы (ALA)
T2, 4 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T4, 6 Thá
+1
11 628 610 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T6, 26 Thá
10g
1 điểm dừng
19:45
ier (TLN)
T6, 26 Thá
5 594 606 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T7, 27 Thá
56g 5ph
3 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T2, 1 Thá
+1
7 563 321 ₫
16:50
Paris-Orly (ORY)
T7, 27 Thá
24g
2 điểm dừng
16:50
ier (TLN)
CN, 28 Thá
+1
10 109 273 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
CN, 28 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T3, 2 Thá
+1
6 353 028 ₫
18:10
Paris-Orly (ORY)
CN, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:45
ier (TLN)
CN, 28 Thá
3 697 305 ₫
11:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:35
ier (TLN)
T2, 1 Thá
3 810 819 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 1 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
10:35
ier (TLN)
T4, 3 Thá
+1
4 838 368 ₫
14:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
ier (TLN)
T5, 1 Thá
2 525 681 ₫
12:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
ier (TLN)
T3, 6 Thá
1 759 463 ₫
12:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
ier (TLN)
T3, 13 Thá
1 566 116 ₫
13:45
Paris-Orly (ORY)
T4, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
ier (TLN)
T4, 21 Thá
2 595 536 ₫
20:55
Paris-Orly (ORY)
T6, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
ier (TLN)
T6, 7 Thá
3 313 728 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
CN, 30 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
18:20
ier (TLN)
CN, 30 Thá
5 350 739 ₫
10:45
Zvartnots (EVN)
T2, 31 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
10:15
ier (TLN)
T3, 1 Thá
+1
7 644 403 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
ier (TLN)
T3, 1 Thá
4 513 731 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T4, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
ier (TLN)
T4, 2 Thá
5 622 673 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T5, 3 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
13:15
ier (TLN)
T5, 3 Thá
6 130 366 ₫
05:00
София (SOF)
T5, 3 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
14:15
ier (TLN)
T5, 3 Thá
4 889 199 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
10:00
ier (TLN)
T7, 5 Thá
+1
20 868 131 ₫
12:45
Paris-Orly (ORY)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
ier (TLN)
T6, 4 Thá
3 432 232 ₫
14:30
Zvartnots (EVN)
T6, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
15:00
ier (TLN)
T7, 5 Thá
+1
6 950 222 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T7, 5 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
07:40
ier (TLN)
CN, 6 Thá
+1
5 162 693 ₫
18:55
Paris-Orly (ORY)
T7, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
ier (TLN)
T7, 5 Thá
2 841 898 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
CN, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
ier (TLN)
CN, 6 Thá
4 893 877 ₫
10:45
Zvartnots (EVN)
T2, 7 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
10:15
ier (TLN)
T3, 8 Thá
+1
5 230 364 ₫
20:55
Paris-Orly (ORY)
T2, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
ier (TLN)
T2, 7 Thá
2 164 246 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 8 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
21:40
ier (TLN)
T3, 8 Thá
6 002 819 ₫
19:35
Adler (AER)
T5, 1 Thá
38g 20ph
3 điểm dừng
08:55
ier (TLN)
T7, 3 Thá
+1
28 859 623 ₫