Chuyến bay đến Vô Tích

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Vô Tích

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Mahan Airlines
W5 99
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
21 172 003 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
13 607 449 ₫
FlyArystan
FS 7199
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
9 681 633 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
9 463 212 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
22 055 107 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
15:30
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
8 627 195 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
9 540 373 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
13 161 188 ₫
Rossiya
FV 6708
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
11 982 806 ₫
9 Air
AQ 1055
22:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:40
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá +1
2 875 630 ₫
China Southern Airlines
CZ 3913
00:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:50
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
7 206 392 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
12 355 246 ₫
Loong Air
GJ 8916
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
10 604 229 ₫
China Eastern
MU 2668
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:05
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
2 615 286 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
20 932 013 ₫
Air China
CA 894
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
9 270 916 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
16 766 511 ₫
Uzbekistan Airways
HY 531
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
10 263 989 ₫
Pobeda
DP 6830
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
11 317 516 ₫
Centrum Air
C6 218
22:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
9 947 141 ₫
China Eastern
MU 2950
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá +1
2 059 663 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
10 603 317 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
10 422 869 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9161
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
2 357 980 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
6 725 196 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
11 317 516 ₫
Loong Air
GJ 8532
18:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá +1
10 830 852 ₫
Loong Air
GJ 8916
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
10 761 589 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
6 728 841 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
23g
1 điểm dừng
15:30
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
9 271 523 ₫
China Southern Airlines
CZ 8148
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
10 229 054 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá +1
9 413 695 ₫
Uzbekistan Airways
HY 668
19:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
14 644 875 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
7 830 974 ₫
Pobeda
DP 6522
23:10
Omsk (OMS)
T4, 16 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
11 663 224 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 17 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
10 562 306 ₫
S7 Airlines
S7 2506
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 17 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
11 682 666 ₫
China Eastern
MU 2668
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
2 402 029 ₫
China Eastern
MU 9786
13:15
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
2 488 000 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
6 728 841 ₫
9 Air
AQ 1055 Giá tốt nhất
22:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:40
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
1 818 154 ₫
China Eastern
MU 2950
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá +1
2 736 801 ₫
China Southern Airlines
CZ 6006
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá +1
10 562 306 ₫
Loong Air
GJ 8916
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá +1
10 477 550 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá +1
9 440 124 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá +1
8 397 837 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá +1
11 152 561 ₫
China Southern Airlines
CZ 3054
16:10
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá +1
7 019 868 ₫
China Southern Airlines
CZ 5068
17:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 19 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá +1
11 351 540 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá +1
11 152 257 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1818154 ₫ · cao nhất: 7206392 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2875630 ₫ 14.09.2026 — 7206392 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1818154 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2027158 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3789416 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2875630 ₫
14
placeholder
7206392 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
1818154 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2027158 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
3789416 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Vô Tích

9 Air
Giá từ
₫1 818 154
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 027 158
China Eastern
Giá từ
₫2 059 663
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 644 146
Xiamen Airlines
Giá từ
₫3 015 372
Sichuan Airlines
Giá từ
₫3 538 186
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 828 301
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫6 176 560
Grant Aviation
Giá từ
₫6 362 476
Air China
Giá từ
₫6 527 128
Tigerair
Giá từ
₫6 914 454
Aurora Airlines
Giá từ
₫6 988 274
Hainan Airlines
Giá từ
₫8 460 417
Utair
Giá từ
₫9 632 724
FlyArystan
Giá từ
₫9 681 633
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫10 263 989
Air Arabia
Giá từ
₫10 535 877
Pobeda
Giá từ
₫11 663 224
S7 Airlines
Giá từ
₫11 682 666
Centrum Air
Giá từ
₫12 076 068

Điểm đến phổ biến đến Vô Tích

CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫1 418 980
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫1 821 496
CSX
Trường Sa (Changsha) — Vô Tích
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫1 875 873
DLC
Đại Liên (Dalian) — Vô Tích
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 116 471
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 282 034
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 284 464
MFM
Ma Cao → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 352 816
SZX
Thâm Quyến — Vô Tích
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 354 335
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
WUX
từ
₫2 488 000

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Vô Tích do các hãng hàng không sau khai thác: Air China, China Eastern, China Southern Airlines, Loong Air, Победа, Etihad Airways, 9 Air, Uzbekistan Airways, Mahan Airlines, FlyArystan, Hainan Airlines, Россия, Centrum Air, Shenzhen Airlines, S7 Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AQ1055), do 9 Air khai thác, đến Vô Tích lúc 00:40.
Vé rẻ nhất đến Vô Tích từ Quảng Châu có giá ₫1 818 154 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay AQ1055, do 9 Air khai thác.