08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
21 172 003 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
13 607 449 ₫
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
9 681 633 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
9 463 212 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
22 055 107 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
15:30
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
8 627 195 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
9 540 373 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
15:45
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
13 161 188 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
11 982 806 ₫
22:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:40
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
+1
2 875 630 ₫
00:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:50
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
7 206 392 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
50g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
12 355 246 ₫
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
10 604 229 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:05
Vô Tích (WUX)
T2, 14 thá
2 615 286 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
20 932 013 ₫
16:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
9 270 916 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
16 766 511 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
10 263 989 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
04:55
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
11 317 516 ₫
22:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
9 947 141 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
+1
2 059 663 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
10 603 317 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
10 422 869 ₫
13:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:30
Vô Tích (WUX)
T3, 15 thá
2 357 980 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
6 725 196 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
08:50
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
11 317 516 ₫
18:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Vô Tích (WUX)
T4, 16 thá
+1
10 830 852 ₫
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
10 761 589 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:10
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
6 728 841 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
23g
1 điểm dừng
15:30
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
9 271 523 ₫
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
10 229 054 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
+1
9 413 695 ₫
19:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
14 644 875 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
7 830 974 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T4, 16 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
11 663 224 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T5, 17 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
10 562 306 ₫
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 17 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
11 682 666 ₫
11:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
2 402 029 ₫
13:15
Trùng Khánh (CKG)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Vô Tích (WUX)
T5, 17 thá
2 488 000 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
6 728 841 ₫
22:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:40
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
1 818 154 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:10
Vô Tích (WUX)
T6, 18 thá
+1
2 736 801 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
04:20
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá
+1
10 562 306 ₫
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá
+1
10 477 550 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Vô Tích (WUX)
T7, 19 thá
+1
9 440 124 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
05:05
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá
+1
8 397 837 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá
+1
11 152 561 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:50
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá
+1
7 019 868 ₫
17:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 19 thá
16g 40ph
2 điểm dừng
10:25
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá
+1
11 351 540 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Vô Tích (WUX)
CN, 20 thá
+1
11 152 257 ₫