21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T6, 23 Thá
+1
10 368 809 ₫
00:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T6, 23 Thá
11 451 095 ₫
06:20
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T6, 23 Thá
5 834 214 ₫
07:30
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T6, 23 Thá
4 869 819 ₫
07:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T7, 24 Thá
+1
32 334 123 ₫
10:55
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
CN, 25 Thá
+1
19 574 653 ₫
15:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T7, 24 Thá
+1
13 973 720 ₫
16:50
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T7, 24 Thá
+1
29 042 234 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
17g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Weifang (WEF)
T7, 24 Thá
9 027 912 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 26 Thá
+1
35 953 106 ₫
06:30
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
09:55
Weifang (WEF)
T7, 24 Thá
3 226 845 ₫
14:30
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
39g
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 26 Thá
+1
17 592 703 ₫
22:45
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 26 Thá
+1
14 380 867 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 26 Thá
+1
23 321 221 ₫
09:20
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 26 Thá
+1
12 060 878 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 27 Thá
+1
14 407 447 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Weifang (WEF)
T3, 27 Thá
+1
10 189 001 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 27 Thá
+1
26 361 379 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
20g
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 27 Thá
+1
9 347 501 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 29 Thá
+1
9 809 060 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Weifang (WEF)
T5, 29 Thá
+1
8 679 242 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
17g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 29 Thá
8 388 735 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T7, 31 Thá
+1
8 628 270 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
17g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T7, 31 Thá
8 388 735 ₫
09:45
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 2 Thá
+1
26 751 015 ₫
16:35
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 2 Thá
+1
26 302 590 ₫
09:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 2 Thá
+1
12 123 107 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Weifang (WEF)
T3, 3 Thá
+1
10 292 508 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 3 Thá
+1
25 034 867 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
20g
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 3 Thá
+1
8 734 904 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 3 Thá
9 880 045 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 5 Thá
+1
25 860 419 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T6, 6 Thá
+1
21 481 866 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 5 Thá
+1
25 860 419 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
20g
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 5 Thá
+1
8 734 904 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 5 Thá
8 974 439 ₫
06:50
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:45
Weifang (WEF)
T5, 5 Thá
4 449 538 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T7, 7 Thá
+1
8 628 270 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T7, 7 Thá
8 734 904 ₫
16:35
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 9 Thá
+1
27 302 634 ₫
00:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
29g
2 điểm dừng
08:30
Weifang (WEF)
T2, 9 Thá
+1
10 764 386 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
20g
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T3, 10 Thá
+1
10 119 580 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T5, 19 Thá
+1
24 816 283 ₫
06:55
Baiyun (CAN)
CN, 22 Thá
50g
1 điểm dừng
08:55
Weifang (WEF)
T3, 24 Thá
+1
8 086 033 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T5, 17 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Weifang (WEF)
T7, 19 Thá
+1
28 364 907 ₫