00:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 143 265 ₫
02:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 646 030 ₫
02:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 646 030 ₫
04:40
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
05:25
Luang Prabang (LPQ)
T2, 14 thá
1 665 350 ₫
06:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 432 165 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 267 756 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
3 514 187 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
4 580 473 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 265 083 ₫
10:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 551 552 ₫
10:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 551 552 ₫
11:20
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Yangon (RGN)
T3, 15 thá
+1
5 397 047 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 969 135 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
2 307 856 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
2 457 318 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
3 705 268 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
6 698 463 ₫
18:05
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 317 942 ₫
18:05
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 317 942 ₫
18:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 742 086 ₫
18:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 742 086 ₫
01:05
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 267 756 ₫
01:05
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 522 389 ₫
04:20
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
9g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
2 601 920 ₫
04:30
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
3 169 998 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 465 217 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
3 587 399 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 797 922 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 797 922 ₫
10:45
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 502 643 ₫
10:45
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 502 643 ₫
11:20
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
+1
5 657 999 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
+1
2 394 131 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 552 160 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T4, 16 thá
+1
5 827 815 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
22:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
+1
6 295 036 ₫
13:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:00
Yangon (RGN)
T3, 15 thá
4 102 922 ₫
14:35
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 440 063 ₫
14:35
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
8 440 063 ₫
17:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 15 thá
5g 20ph
Bay thẳng
23:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2 239 200 ₫
04:20
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
9g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
2 583 693 ₫
04:20
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:00
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T4, 16 thá
5 513 397 ₫
04:40
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
05:25
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá
1 122 182 ₫
04:40
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
05:40
Pakse (PKZ)
T4, 16 thá
2 803 633 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 516 556 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 288 778 ₫
06:50
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
01:30
Yangon (RGN)
T6, 18 thá
+1
5 384 288 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
8 741 722 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
8 741 722 ₫
11:20
Viêng Chăn (VTE)
T4, 16 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Yangon (RGN)
T4, 16 thá
5 406 161 ₫