Chuyến bay Tokyo – Bắc Kinh, Hong Kong Express Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Tokyo – Bắc Kinh, Hong Kong Express Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
5 976 366 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
6 199 040 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
6 147 700 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 849
06:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
5 952 063 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
6 784 738 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 146 485 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 534 723 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 849
06:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
6 303 542 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
5 984 264 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 629
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 532 596 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
5 992 466 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 580 594 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá +1
6 101 221 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá +1
6 212 103 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá +1
6 407 437 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 629
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá +1
6 617 048 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá +1
6 710 918 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 623
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá +1
6 491 889 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá +1
6 559 329 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 3 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá +1
6 300 808 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 623
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá +1
6 439 030 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá +1
6 177 471 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá +1
6 275 898 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá +1
6 373 413 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 651
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá +1
6 459 384 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá +1
6 394 070 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 11 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá +1
6 176 864 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 11 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá +1
6 082 690 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
6 325 415 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
6 083 298 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 623
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
5 948 417 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 629
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
6 183 851 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
6 054 742 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá +1
6 070 539 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 849
06:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá
6 050 185 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá +1
6 292 910 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 623
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá +1
5 976 062 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 13 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá +1
6 123 094 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá +1
6 096 361 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá +1
6 120 663 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 623
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá +1
6 414 120 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 629
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá +1
6 282 581 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 15 thá +1
6 276 201 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá +1
6 238 228 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 651
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá +1
6 212 103 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá +1
6 209 976 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 16 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá +1
6 108 512 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá +1
6 303 846 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 17 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 18 thá +1
6 374 932 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 18 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 thá +1
6 267 695 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4815906 ₫ · cao nhất: 6534723 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5976366 ₫ 13.09.2026 — 6137372 ₫ 14.09.2026 — 6064463 ₫ 15.09.2026 — 5775564 ₫ 16.09.2026 — 5516131 ₫ 17.09.2026 — 5757640 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6534723 ₫ 22.09.2026 — 5984264 ₫ 23.09.2026 — 5228750 ₫ 24.09.2026 — 4818944 ₫ 25.09.2026 — 4960204 ₫ 26.09.2026 — 5285254 ₫ 27.09.2026 — 4889118 ₫ 28.09.2026 — 4862993 ₫ 29.09.2026 — 4815906 ₫ 30.09.2026 — 5225409 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5976366 ₫
13
placeholder
6137372 ₫
14
placeholder
6064463 ₫
15
placeholder
5775564 ₫
16
placeholder
5516131 ₫
17
placeholder
5757640 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6534723 ₫
22
placeholder
5984264 ₫
23
placeholder
5228750 ₫
24
Giá tốt
4818944 ₫
25
placeholder
4960204 ₫
26
placeholder
5285254 ₫
27
Giá tốt
4889118 ₫
28
Giá tốt
4862993 ₫
29
Giá tốt
4815906 ₫
30
placeholder
5225409 ₫

Chuyến bay phổ biến của Hong Kong Express Airways Tokyo – Bắc Kinh

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
UO857 T2T3T4T5T6T7CN ₫5 517 650
UO647 T2T4T5T6T7CN ₫5 622 152
UO625 T2T3T4T5T6T7CN ₫5 825 384
UO629 T2T3T4T5T6CN ₫5 867 914
UO693 T2T3T4T5T6T7CN ₫5 899 812
UO623 T2T3T4T5T6T7CN ₫5 923 507
UO849 T2T3T4T5T6T7CN ₫5 948 417
UO653 T2T3T6CN ₫5 984 264
UO651 T2T3T4T5T6T7CN ₫6 015 858
UO0625 T5 ₫6 448 144

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 734 917
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 877 392
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 127 711
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 142 597
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 471 292
KHV
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 694 878
BQS
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 842 214

Thống kê chuyến bay Tokyo – Bắc Kinh, Hong Kong Express Airways

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

UO 857

₫5 517 650

Chuyến bay nhanh nhất

UO 849

10g 50ph

Thời gian trung bình

21g 41ph

Khoảng cách

2 089 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Tokyo – Bắc Kinh

Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 815 906
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 277 660
T'Way Air
T3, T4, T7
Giá từ
₫5 516 131
Air Busan
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫5 712 376
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫5 773 133
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫5 800 170
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 842 092
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 925 633
Cosmos Air
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 010 086
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 071 450
Asia Atlantic Airlines
T6
Giá từ
₫6 496 749
Rheintalflug
T4
Giá từ
₫6 509 508
Hong Kong Airlines
T2, T6
Giá từ
₫6 617 960
Xiamen Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 661 097

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Hong Kong Express Airways rẻ nhất Tokyo – Bắc Kinh có giá 5 952 063 ₫, chuyến bay UO849, khởi hành lúc 06:45.
Chuyến bay Hong Kong Express Airways nhanh nhất Tokyo – Bắc Kinh mất 10g 50ph, chuyến bay UO849, khởi hành lúc 06:45.
Chuyến bay Hong Kong Express Airways đầu tiên Tokyo – Bắc Kinh (UO625) khởi hành lúc 21:35.