Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Bắc Kinh

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Bắc Kinh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
5 976 366 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6 787 168 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
5 284 343 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
6 522 875 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
6 199 040 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
6 147 700 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
6 226 684 ₫
Jetstar Japan
GK 513
06:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá +1
5 862 750 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 849
06:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
5 952 063 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 365
07:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá +1
5 775 564 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá +1
5 673 795 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
5 468 741 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
6 047 755 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá +1
6 325 111 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1152
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
5 423 477 ₫
Air Busan
BX 111
01:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
5 785 588 ₫
T'Way Air
TW 298
02:45
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
5 516 131 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 365
07:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá +1
5 933 532 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá +1
5 743 666 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
5 418 008 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
6 278 024 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá +1
6 481 864 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
5 757 640 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 647
10:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
6 784 738 ₫
Air Busan
BX 111
01:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
6 405 918 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
6 733 702 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
6 715 475 ₫
Air Premia
YP 736
08:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
24g
1 điểm dừng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 663 528 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
6 452 397 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 709 703 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 21 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 146 485 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá +1
6 534 723 ₫
Cosmos Air
ZE 610
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 010 086 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 849
06:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
6 303 542 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
6 045 932 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
6 276 505 ₫
Air Busan
BX 165
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá +1
6 416 550 ₫
T'Way Air
TW 238
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá +1
6 329 060 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 653
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
29g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
5 984 264 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 074 184 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 629
17:20
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 532 596 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
5 992 466 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
6 580 594 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
6 662 616 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1106
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá +1
6 732 791 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
5 228 750 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
5 608 482 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 17 🔥 Ưu đãi hot
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
4 818 944 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 0017
08:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
6 092 108 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 857
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 24 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá +1
6 101 221 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4815906 ₫ · cao nhất: 6534723 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5976366 ₫ 13.09.2026 — 6137372 ₫ 14.09.2026 — 6064463 ₫ 15.09.2026 — 5775564 ₫ 16.09.2026 — 5516131 ₫ 17.09.2026 — 5757640 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6534723 ₫ 22.09.2026 — 5984264 ₫ 23.09.2026 — 5228750 ₫ 24.09.2026 — 4818944 ₫ 25.09.2026 — 4960204 ₫ 26.09.2026 — 5285254 ₫ 27.09.2026 — 4889118 ₫ 28.09.2026 — 4862993 ₫ 29.09.2026 — 4815906 ₫ 30.09.2026 — 5225409 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
5976366 ₫
13
placeholder
6137372 ₫
14
placeholder
6064463 ₫
15
placeholder
5775564 ₫
16
placeholder
5516131 ₫
17
placeholder
5757640 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6534723 ₫
22
placeholder
5984264 ₫
23
placeholder
5228750 ₫
24
Giá tốt
4818944 ₫
25
placeholder
4960204 ₫
26
placeholder
5285254 ₫
27
Giá tốt
4889118 ₫
28
Giá tốt
4862993 ₫
29
Giá tốt
4815906 ₫
30
placeholder
5225409 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Bắc Kinh

Spring Airlines Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 815 906
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 277 660
T'Way Air
T3, T4, T7
Giá từ
₫5 516 131
Hong Kong Express Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 517 650
Air Busan
T2, T3, T4, T5
Giá từ
₫5 712 376
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫5 773 133
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫5 800 170
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 842 092
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 925 633
Cosmos Air
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 010 086
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 071 450
Asia Atlantic Airlines
T6
Giá từ
₫6 496 749
Rheintalflug
T4
Giá từ
₫6 509 508
Hong Kong Airlines
T2, T6
Giá từ
₫6 617 960
Xiamen Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 661 097

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 734 917
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 877 392
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 127 711
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 142 597
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 471 292
KHV
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 694 878
BQS
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 842 214

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Bắc Kinh

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

18g 25ph

Khoảng cách

2 134 km

Giá trung bình

₫6 363 388

Chuyến bay phổ biến nhất

UO 625

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Bắc Kinh là ₫6 363 388. Vé rẻ nhất có giá ₫5 284 343, do Spring Airlines Japan khai thác, chuyến bay 017, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 08:55, đến Bắc Kinh vào 13 Tháng chín lúc 13:15.
Thời gian bay trung bình là 14 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 4 giờ 20 phút, chuyến bay 017, do Spring Airlines Japan khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 13 Tháng chín lúc 08:55, đến Bắc Kinh vào 13 Tháng chín lúc 13:15.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Bắc Kinh được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Air China, Jetstar Japan, Asia Atlantic Airlines, Hong Kong Airlines, Spring Airlines Japan, Korean Air, Xiamen Airlines, SOC Aero De Medellin.
Khoảng cách từ Tokyo đến Bắc Kinh là 2134 km.