15:05
Karfagen (TUN)
T4, 21 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
+1
4 179 555 ₫
13:15
Karfagen (TUN)
T7, 24 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
3 877 657 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
T2, 26 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
+1
4 942 033 ₫
09:00
Karfagen (TUN)
T3, 27 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
3 807 441 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 27 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
+1
3 908 899 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T4, 28 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
3 729 183 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
3 746 195 ₫
09:45
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
3 542 352 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 587 823 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 735 369 ₫
08:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 545 755 ₫
09:15
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 188 488 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 732 895 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T5, 5 Thá
31g
1 điểm dừng
16:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 563 077 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T5, 5 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 714 645 ₫
08:45
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
3 579 780 ₫
07:55
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
3 899 619 ₫
15:20
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
3 556 272 ₫
16:15
Karfagen (TUN)
T7, 7 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
3 575 450 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3 697 941 ₫
13:50
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
3 575 450 ₫
09:00
Karfagen (TUN)
T2, 9 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 556 581 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
3 476 776 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 555 962 ₫
06:45
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3 800 327 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 391 403 ₫
13:15
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 880 750 ₫
13:45
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
3 877 966 ₫
15:50
Karfagen (TUN)
T5, 12 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
3 467 496 ₫
09:45
Karfagen (TUN)
T6, 13 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
+1
2 909 480 ₫
15:50
Karfagen (TUN)
T7, 14 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
+1
3 395 734 ₫
16:15
Karfagen (TUN)
T7, 14 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
+1
3 963 958 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
CN, 15 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
3 371 916 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T2, 16 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
3 656 183 ₫
13:45
Karfagen (TUN)
T4, 18 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
3 676 289 ₫
13:45
Karfagen (TUN)
CN, 22 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
+1
3 488 840 ₫
13:50
Karfagen (TUN)
CN, 22 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
+1
3 644 738 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T4, 25 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 25 Thá
3 619 683 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
CN, 29 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 29 Thá
3 799 399 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T3, 1 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
3 950 038 ₫
07:15
Karfagen (TUN)
T3, 1 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
+1
3 426 975 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 1 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
+1
3 305 721 ₫
06:50
Karfagen (TUN)
T4, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
3 726 708 ₫
15:50
Karfagen (TUN)
T5, 3 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 5 Thá
+1
3 471 518 ₫
07:55
Karfagen (TUN)
CN, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 6 Thá
3 886 009 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T2, 7 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 7 Thá
3 673 195 ₫
07:55
Karfagen (TUN)
T4, 9 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
3 924 674 ₫
07:00
Karfagen (TUN)
T5, 10 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
3 662 678 ₫
09:45
Karfagen (TUN)
T5, 10 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
2 674 086 ₫
15:50
Karfagen (TUN)
T5, 10 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 Thá
+1
3 508 946 ₫