15:50
Vilnius (VNO)
T3, 27 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
+1
4 798 049 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 28 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
+1
3 571 315 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
47g
2 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
4 749 973 ₫
15:50
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Barahas (MAD)
T6, 30 Thá
+1
5 294 410 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
4 580 911 ₫
19:40
Vilnius (VNO)
T6, 30 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
4 047 936 ₫
06:00
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
5 861 452 ₫
08:15
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
5 870 685 ₫
09:20
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
4 344 352 ₫
18:25
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
3 996 358 ₫
19:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
4 861 089 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
2 731 099 ₫
18:25
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
53g
1 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
+1
2 879 148 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
+1
2 428 316 ₫
06:00
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
14:45
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
3 891 291 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
+1
2 817 700 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T5, 12 Thá
+1
3 574 180 ₫
11:45
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Barahas (MAD)
T6, 13 Thá
+1
2 776 310 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 14 Thá
+1
2 582 732 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 16 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T3, 17 Thá
+1
1 893 430 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T4, 18 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T5, 19 Thá
+1
1 901 072 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 18 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T5, 19 Thá
+1
2 071 407 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T5, 19 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T5, 19 Thá
2 741 287 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 21 Thá
+1
2 943 143 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 23 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Barahas (MAD)
T3, 24 Thá
+1
2 187 936 ₫
15:50
Vilnius (VNO)
T3, 24 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Barahas (MAD)
T4, 25 Thá
+1
3 032 291 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 25 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T5, 26 Thá
+1
1 360 455 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 27 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 28 Thá
+1
2 917 035 ₫
13:20
Vilnius (VNO)
T3, 1 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Barahas (MAD)
T4, 2 Thá
+1
2 942 188 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T5, 3 Thá
+1
2 262 438 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 9 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T5, 10 Thá
+1
2 117 255 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T5, 10 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T7, 12 Thá
+1
2 291 729 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 11 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 12 Thá
+1
2 435 957 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T7, 12 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T2, 14 Thá
+1
2 725 368 ₫
20:15
Vilnius (VNO)
T5, 17 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T6, 18 Thá
+1
2 330 890 ₫
19:40
Vilnius (VNO)
T6, 18 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T7, 19 Thá
+1
2 355 087 ₫
19:40
Vilnius (VNO)
T2, 21 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:10
Barahas (MAD)
T3, 22 Thá
+1
1 988 627 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T3, 22 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Barahas (MAD)
T4, 23 Thá
+1
2 933 591 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T4, 23 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Barahas (MAD)
T6, 25 Thá
+1
2 662 010 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T5, 24 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Barahas (MAD)
T6, 25 Thá
+1
2 573 499 ₫
20:15
Vilnius (VNO)
T5, 24 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Barahas (MAD)
T6, 25 Thá
+1
2 886 471 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 25 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Barahas (MAD)
T7, 26 Thá
+1
2 836 803 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T7, 26 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Barahas (MAD)
T2, 28 Thá
+1
4 373 325 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T2, 28 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Barahas (MAD)
T3, 29 Thá
+1
3 674 471 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T4, 30 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Barahas (MAD)
T6, 1 Thá
+1
2 026 197 ₫
20:15
Vilnius (VNO)
T5, 31 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T7, 2 Thá
+1
2 674 745 ₫
19:40
Vilnius (VNO)
T6, 1 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Barahas (MAD)
T7, 2 Thá
+1
2 967 659 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T7, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Barahas (MAD)
CN, 3 Thá
+1
4 477 118 ₫
13:45
Vilnius (VNO)
CN, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Barahas (MAD)
T2, 4 Thá
+1
4 511 185 ₫
18:25
Vilnius (VNO)
CN, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T2, 4 Thá
+1
3 450 329 ₫