17:05
Wroclaw (WRO)
T2, 19 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 19 Thá
1 193 279 ₫
21:10
Wroclaw (WRO)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
1 243 868 ₫
06:30
Wroclaw (WRO)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
405 936 ₫
17:35
Wroclaw (WRO)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
1 426 907 ₫
19:55
Wroclaw (WRO)
T6, 30 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
+1
2 432 548 ₫
22:25
Wroclaw (WRO)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
+1
1 912 558 ₫
17:20
Wroclaw (WRO)
T7, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 21 Thá
461 123 ₫
22:20
Wroclaw (WRO)
T4, 25 Thá
13g
1 điểm dừng
11:20
Brussels (BRU)
T5, 26 Thá
+1
2 286 914 ₫
09:30
Wroclaw (WRO)
T6, 27 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
2 011 896 ₫
21:55
Wroclaw (WRO)
T6, 27 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 28 Thá
+1
1 659 615 ₫
21:10
Wroclaw (WRO)
T2, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 7 Thá
947 388 ₫
19:10
Wroclaw (WRO)
T2, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 Thá
462 350 ₫
22:20
Wroclaw (WRO)
T4, 16 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
T5, 17 Thá
+1
2 164 888 ₫
19:10
Wroclaw (WRO)
T2, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 Thá
1 293 537 ₫
13:10
Wroclaw (WRO)
T5, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 Thá
742 580 ₫
07:05
Wroclaw (WRO)
T4, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 Thá
1 265 636 ₫
21:10
Wroclaw (WRO)
T2, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 15 Thá
763 122 ₫