05:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
4 846 069 ₫
05:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
4 754 119 ₫
07:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
4 465 087 ₫
10:30
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Brussels (BRU)
T6, 6 Thá
4 516 554 ₫
04:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
+1
4 589 675 ₫
06:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
4 582 143 ₫
07:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
4 407 657 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
+1
5 094 304 ₫
05:35
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T2, 9 Thá
+1
4 454 417 ₫
06:40
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
4 776 087 ₫
12:05
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
5 635 650 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 765 574 ₫
15:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 688 687 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 508 866 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 482 190 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 589 518 ₫
00:55
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
14:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
3 986 506 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
3 957 320 ₫
06:55
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
3 760 866 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
T4, 11 Thá
+1
3 725 090 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
3 805 743 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
2 965 636 ₫
22:30
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
+1
4 012 867 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
4 459 124 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
+1
4 375 020 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
+1
3 685 548 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
9g
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
2 874 314 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
4 248 549 ₫
09:00
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
3 645 065 ₫
09:25
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
3 645 065 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
+1
3 403 735 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
9g
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
3 126 628 ₫
00:40
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
3 163 973 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 14 Thá
6 327 005 ₫
06:20
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 14 Thá
3 307 077 ₫
00:20
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
65g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 17 Thá
+1
4 126 471 ₫
00:55
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
3 148 909 ₫
06:40
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
+1
5 158 638 ₫
23:35
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
+1
3 742 664 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
9g
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
3 120 038 ₫
20:50
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
+1
4 084 419 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
+1
3 370 469 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
+1
3 856 582 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T5, 19 Thá
+1
3 344 736 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
3 379 884 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
2 924 525 ₫
12:10
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
+1
3 510 435 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
+1
2 786 757 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
+1
2 731 837 ₫
23:25
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
+1
3 038 757 ₫