15:55
Ferents List (BUD)
T5, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:45
Kastrup (CPH)
T5, 1 Thá
1 035 305 ₫
14:55
Ferents List (BUD)
T5, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:45
Kastrup (CPH)
T5, 6 Thá
946 179 ₫
16:15
Ferents List (BUD)
T6, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Kastrup (CPH)
T6, 14 Thá
1 021 811 ₫
14:55
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:45
Kastrup (CPH)
T2, 23 Thá
1 713 165 ₫
14:55
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:45
Kastrup (CPH)
T2, 30 Thá
1 061 666 ₫
14:55
Ferents List (BUD)
T3, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:45
Kastrup (CPH)
T3, 14 Thá
1 073 592 ₫
15:15
Ferents List (BUD)
T6, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:05
Kastrup (CPH)
T6, 17 Thá
1 083 634 ₫