22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 6 Thá
1 527 454 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:40
Leh Valensa (GDN)
CN, 8 Thá
+1
452 973 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 9 Thá
1 821 918 ₫
21:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 11 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Leh Valensa (GDN)
T6, 13 Thá
+1
2 357 592 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 13 Thá
730 522 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:40
Leh Valensa (GDN)
CN, 15 Thá
+1
455 793 ₫
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 20 Thá
13g
1 điểm dừng
23:40
Leh Valensa (GDN)
T6, 20 Thá
1 718 856 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 20 Thá
1 433 163 ₫
12:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 26 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Leh Valensa (GDN)
T6, 27 Thá
+1
1 510 225 ₫
17:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 26 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Leh Valensa (GDN)
T7, 28 Thá
+1
1 262 436 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 27 Thá
2 520 800 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:40
Leh Valensa (GDN)
CN, 29 Thá
+1
986 141 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 11 Thá
1 040 649 ₫
16:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Leh Valensa (GDN)
T3, 15 Thá
+1
1 270 268 ₫
21:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T5, 24 Thá
+1
1 445 693 ₫
16:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Leh Valensa (GDN)
T4, 23 Thá
1 367 378 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:40
Leh Valensa (GDN)
CN, 27 Thá
+1
561 675 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 28 Thá
1 276 220 ₫
16:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Leh Valensa (GDN)
T4, 30 Thá
1 930 933 ₫
22:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 31 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 1 Thá
+1
2 213 806 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 1 Thá
1 250 219 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 4 Thá
2 083 177 ₫
22:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:50
Leh Valensa (GDN)
T6, 8 Thá
816 041 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:40
Leh Valensa (GDN)
CN, 10 Thá
+1
1 570 057 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 11 Thá
1 035 636 ₫
14:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 14 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Leh Valensa (GDN)
T7, 16 Thá
+1
1 398 704 ₫
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 25 Thá
541 626 ₫
20:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 11 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:50
Leh Valensa (GDN)
T3, 11 Thá
2 035 561 ₫
19:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 12 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:05
Leh Valensa (GDN)
T4, 12 Thá
2 211 300 ₫
12:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:25
Leh Valensa (GDN)
T2, 17 Thá
1 886 763 ₫